Thứ Ba, 03/11/2026
Waguininho
9
Waguininho
16
Pedro Henrique Vieira Costa (Thay: Marcelinho)
21
Joao Pedro (Thay: Jorge)
46
Savio (Thay: Nathan C)
46
Robson (Thay: Lucca)
57
Bruno Jose (Thay: Romulo)
57
(og) Caio Dantas
61
Janderson (Thay: Pedro Henrique Vieira Costa)
70
Nathan (Thay: Panagiotis Tachtsidis)
70
Leo Tocantins (Thay: Luiz Otavio Maria)
79

Thống kê trận đấu Novorizontino vs Remo

số liệu thống kê
Novorizontino
Novorizontino
Remo
Remo
29 Kiểm soát bóng 71
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 1
4 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Novorizontino vs Remo

Tất cả (138)
90+5'

Phát bóng lên cho Gremio Novorizontino tại Estadio Dr. Jorge Ismael de Biase.

90+5'

Bóng đi ra ngoài sân và Gremio Novorizontino được hưởng quả phát bóng lên.

90+4'

Liệu Remo có thể tận dụng cơ hội từ quả ném biên sâu trong phần sân của Gremio Novorizontino không?

90+3'

Ném biên cao trên sân cho Gremio Novorizontino ở Novo Horizonte.

90+2'

Ném biên cho Gremio Novorizontino tại Estadio Dr. Jorge Ismael de Biase.

90+2'

Rafael Rodrigo Klein ra hiệu cho Remo được hưởng quả ném biên, gần khu vực của Gremio Novorizontino.

90+1'

Kayky của Remo có vẻ ổn và trở lại sân.

90+1'

Ở Novo Horizonte, đội khách được hưởng một quả đá phạt.

90'

Trận đấu tạm dừng để chăm sóc cho cầu thủ bị chấn thương Kayky.

89'

Ở Novo Horizonte, đội khách được hưởng một quả đá phạt.

89' Luis Oyama của Gremio Novorizontino đã bị phạt thẻ ở Novo Horizonte.

Luis Oyama của Gremio Novorizontino đã bị phạt thẻ ở Novo Horizonte.

88'

Remo có một quả phát bóng lên.

88'

Đội chủ nhà được hưởng quả phát bóng lên ở Novo Horizonte.

87'

Ném biên cho Gremio Novorizontino ở phần sân nhà.

86'

Phạt góc cho Remo.

85'

Liệu Remo có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Gremio Novorizontino không?

84'

Bóng đi ra ngoài sân cho một quả phát bóng lên của Gremio Novorizontino.

84'

Cú sút tuyệt vời của Savio bên phía Remo nhưng bị cột dọc từ chối.

82'

Đá phạt cho Remo ở phần sân của Gremio Novorizontino.

82'

Gremio Novorizontino được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

82'

Cú sút của Savio bên phía Remo đi trúng đích nhưng không thành công.

Đội hình xuất phát Novorizontino vs Remo

Novorizontino (4-2-3-1): Jordi (93), Rodrigo (2), Cesar (37), Mayk (77), Dantas (26), Luis Oyama (6), Fabio Matheus (47), Romulo (25), Luiz Otavio Maria (15), Waguininho (30), Lucca (9)

Remo (4-2-3-1): Marcelo Rangel (88), Marcelinho (79), Klaus (4), Kayky (27), Jorge (6), Nathan C (48), Panagiotis Tachtsidis (77), Pedro Castro (11), Jaderson (10), Nico Ferreira (25), Pedro Rocha (32)

Novorizontino
Novorizontino
4-2-3-1
93
Jordi
2
Rodrigo
37
Cesar
77
Mayk
26
Dantas
6
Luis Oyama
47
Fabio Matheus
25
Romulo
15
Luiz Otavio Maria
30
Waguininho
9
Lucca
32
Pedro Rocha
25
Nico Ferreira
11
Pedro Castro
77
Panagiotis Tachtsidis
10
Jaderson
48
Nathan C
6
Jorge
27
Kayky
4
Klaus
79
Marcelinho
88
Marcelo Rangel
Remo
Remo
4-2-3-1
Thay người
57’
Lucca
Robson
21’
Janderson
Pedro Henrique Vieira Costa
57’
Romulo
Bruno Jose
46’
Nathan C
Savio
79’
Luiz Otavio Maria
Leo Tocantins
46’
Jorge
Joao Pedro
70’
Panagiotis Tachtsidis
Nathan
70’
Pedro Henrique Vieira Costa
Janderson
Cầu thủ dự bị
Patrick Marcos de Sousa Freitas
Ygor Vinhas Oliveira Lima
Jean Irmer
Pedro Henrique Vieira Costa
Matheus Frizzo
Savio
Robson
Reynaldo
Bruno Jose
Kawan
Leo Tocantins
Nathan
Airton
Luan Martins Goncalves
Oscar Ruiz
Giovanni Fernando Cofreste Pavani
Rai Ramos
Marrony
Patrick Brey
Janderson
Caio Dantas
Joao Pedro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
18/07 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
25/10 - 2026
19/10 - 2026
13/10 - 2026
09/10 - 2026
02/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
14/09 - 2026
10/09 - 2026

Thành tích gần đây Remo

VĐQG Brazil
29/10 - 2026
24/10 - 2026
H1: 1-0
19/10 - 2026
11/10 - 2026
08/10 - 2026
H1: 0-1
20/09 - 2026
H1: 0-0
15/09 - 2026
H1: 1-0
07/09 - 2026
01/09 - 2026
H1: 0-0
23/08 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino36191073367T T H T T
2JuventudeJuventude36181172265T H H T H
3Vila NovaVila Nova3618991463H T H B H
4CriciumaCriciuma3618810862B T T B T
5FortalezaFortaleza36161461262T H T H H
6CRBCRB3616713355T H B T B
7GoiasGoias3616713-355T T H T T
8Sport RecifeSport Recife3614139955T H B T H
9Atletico GOAtletico GO3614139955B H H B H
10Sao BernardoSao Bernardo361410121152B H B T T
11Operario FerroviarioOperario Ferroviario3614913-251B B B T B
12Botafogo SPBotafogo SP3613914248T T T T H
13CuiabaCuiaba36111411347H B B B B
14Athletic ClubAthletic Club36111411147B H H B T
15NauticoNautico36121014-646B B H B T
16CearaCeara36111015-843T B H B B
17Avai FCAvai FC3610719-1337T T H B B
18Londrina ECLondrina EC368820-932B H T B B
19America MGAmerica MG367524-2926B B T T T
20Ponte PretaPonte Preta363627-5715B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow