Thứ Năm, 30/04/2026
Paulinho (Thay: Gabriel Santos)
46
Alisson Cassiano
55
Jenison (Thay: Ronaldo Henrique Silva)
58
Romulo Azevedo Simao (Thay: Marlon)
58
Felipe Marques (Thay: Denner)
58
Douglas Baggio de Oliveira Costa (Thay: Aylon Darwin Tavella)
65
Kayke Moreno de Andrade Rodrigues (Thay: Fabricio Daniel)
72
Deyvson (Thay: Wanderson)
72
Italo (Thay: Matheus De Vargas)
79
Luis Felippe Campos Doria (Thay: Ligger)
82
Victor Gabriel (Thay: Paulinho)
90

Thống kê trận đấu Novorizontino vs Sport Recife

số liệu thống kê
Novorizontino
Novorizontino
Sport Recife
Sport Recife
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
27 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
18/05 - 2022
31/08 - 2022
01/05 - 2023
06/08 - 2023
25/06 - 2024
12/10 - 2024
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
26/04 - 2026
20/04 - 2026
13/04 - 2026
06/04 - 2026
01/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
13/03 - 2026
Brazil Paulista A1
09/03 - 2026
05/03 - 2026

Thành tích gần đây Sport Recife

Hạng 2 Brazil
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
18/03 - 2026
13/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
04/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova6330312H T T T H
2FortalezaFortaleza6321-111H T T T H
3Sao BernardoSao Bernardo6312310B T B T T
4CriciumaCriciuma6312210H B T B T
5JuventudeJuventude6312110H B T T T
6CearaCeara6240310H T T H H
7Sport RecifeSport Recife6240210H T H H T
8NauticoNautico6303-29T T B B T
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario623119T H H B H
10Botafogo SPBotafogo SP622238T B B H H
11Avai FCAvai FC622218T H H B B
12NovorizontinoNovorizontino622218H H T T B
13Athletic ClubAthletic Club622208H H T B B
14Atletico GOAtletico GO6213-17B B T H T
15Ponte PretaPonte Preta6213-17H B B T T
16GoiasGoias6213-27H T B B B
17CuiabaCuiaba614107H B H T H
18Londrina ECLondrina EC6123-15H B B H B
19CRBCRB6024-52B H B B B
20America MGAmerica MG6024-72B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow