Gunnar Reynslag (Kiến tạo: Sjurdur Henriksen) 3 | |
Sammy Skytte 42 | |
Ragnar Skala 43 | |
Michal Przybylski 57 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát NSI Runavik vs AB Argir
| Cầu thủ dự bị | |||
Kristian Joensen | Torkil Skala | ||
Tobias Hestad | Danjal Danielsen | ||
Klæmint Olsen | Hedin Olsen | ||
Filip Drinic | Philip Sjostein | ||
Betuel Hansen | Jimmy Abdul | ||
Markus Danielsen | Oervur Isfeld | ||
Meinhard Olsen | Obule Sunday Moses | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây NSI Runavik
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
Thành tích gần đây AB Argir
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 5 | 3 | 18 | 41 | H B T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 20 | 38 | H T B T H | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 13 | 37 | T T T H T | |
| 4 | 20 | 9 | 7 | 4 | 7 | 34 | B T B T H | |
| 5 | 21 | 8 | 9 | 4 | 7 | 33 | T T B H B | |
| 6 | 20 | 7 | 2 | 11 | -6 | 23 | B B T B B | |
| 7 | 20 | 5 | 5 | 10 | -7 | 20 | T B B B T | |
| 8 | 20 | 5 | 5 | 10 | -12 | 20 | T B B T T | |
| 9 | 20 | 5 | 2 | 13 | -19 | 17 | B B T B H | |
| 10 | 20 | 4 | 3 | 13 | -21 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

