Jasper van der Heyden (Kiến tạo: Benadiktus Olsen) 22 | |
Klaemint Olsen (Kiến tạo: Jann Benjaminsen) 51 | |
Gutti Dahl-Olsen 53 | |
Lars Markmanrud 55 | |
Abraham Joensen (Thay: Virgar Jonsson) 61 | |
Jens Erik Bruhn (Thay: Boubacar Dabo) 61 | |
Hans Pauli a Boe (Thay: Gutti Dahl-Olsen) 61 | |
Daniel Obbekjaer (Thay: Lars Markmanrud) 63 | |
Klaemint Olsen 66 | |
Jogvan Elmarsson Osa (Thay: Toki Johannesen) 74 | |
Benadiktus Olsen (Thay: Paetur Hentze) 77 | |
Emil Joensen (Thay: Michal Przybylski) 77 | |
Klaemint Olsen (Kiến tạo: Benadiktus Olsen) 85 | |
Hannus Eidisgard (Thay: Kristian Eliasen) 85 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây NSI Runavik
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 7 | 3 | 26 | 58 | T T T H T | |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 29 | 52 | H T B T H | |
| 3 | 27 | 13 | 6 | 8 | 12 | 45 | T B T H B | |
| 4 | 27 | 10 | 13 | 4 | 10 | 43 | H T T H H | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B T H B T | |
| 6 | 27 | 6 | 10 | 11 | -11 | 28 | H B H H T | |
| 7 | 27 | 8 | 4 | 15 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 8 | 27 | 7 | 6 | 14 | -14 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 27 | 7 | 4 | 16 | -18 | 25 | H T B T B | |
| 10 | 27 | 5 | 5 | 17 | -26 | 20 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

