Yun Sujeong 6 | |
Yu-Ri Choe 17 | |
Yun Sujeong 44 | |
Yu-Ri Choe 45+1 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Nữ Hàn Quốc vs Nữ Uzbekistan
- Nữ Hàn Quốc: KIM Minjung (21), LEE Minhwa (3), NOH Jinyoung (4), JI Soyun (10), CHOE Yuri (11), JUNG Minyoung (14), JANG Selgi (16), YUN Sujeong (17), KIM Minji (18), KIM Hyeri (20), KANG Chaerim (23).
- Nữ Uzbekistan: JONIMQULOVA Maftuna (1), DADABOEVA Kholida (3), KUDRATOVA Nilufar (7), KHABIBULLAEVA Diyorakhon (10), SHOYIMOVA Maftuna (11), ZOIROVA Umida (15), MAMATKARIMOVA Zarina (16), KARACHIK Lyudmila (17), EGAMBERDIEVA Mehribon (20), ORANIYAZOVA Leyla (21), KUCHKOROVA Sevinch (22).
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nữ Hàn Quốc
Nữ Asiad
Nữ Châu Á Asian Cup
Olympic bóng đá nữ
Thành tích gần đây Nữ Uzbekistan
Nữ Asiad
Nữ Châu Á Asian Cup
Bảng xếp hạng Nữ Asiad
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 18 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | ||
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -13 | 1 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -16 | 1 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | ||
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

