Takarada Saori 3 | |
Ueno Mami 26 | |
Takarada Saori 36 | |
Ueno Mami 45+2 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Nữ Nhật Bản vs Nữ Philippines
- Nữ Nhật Bản: OHBA Shu (23), SENO Yuki (5), HAMADA Megu (7), SAKAKIBARA Kotono (8), UENO Mami (9), NARUMIYA Yui (10), KAMIYA Chiina (11), KUWAHARA Ai (13), SHIOKOSHI Yuzuho (14), ITO Juri (15), TAKARADA Saori (17).
- Nữ Philippines: MCDANIEL Olivia A. Davies (1), OKA Azumi (3), LONG Hali Moriah (5), SAWICKI Jaclyn Katrina (6), LEACH Skye Alana (8), FRILLES Carleigh (9), RAMIREZ Mary Louise (10), CURRAN Jourdyn Malosi (14), PENN Camryn Elizabeth (20), GUILLOU Katrina Jacqueline (21), MURRAY Megan Jane (23).
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Nữ Asiad
Nữ Châu Á Asian Cup
Thành tích gần đây Nữ Nhật Bản
Nữ Asiad
Nữ Châu Á Asian Cup
Olympic bóng đá nữ
Thành tích gần đây Nữ Philippines
Nữ Asiad
Nữ Châu Á Asian Cup
Bóng đá Nữ SEA Games
Bảng xếp hạng Nữ Asiad
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 18 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | ||
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -13 | 1 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -16 | 1 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | ||
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

