Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Martin Sarrafiore 4 | |
Federico Dafonte 46 | |
Facundo Munoa (Thay: Franco Perez) 46 | |
Francisco Gonzalez (Kiến tạo: Martin Sarrafiore) 59 | |
Francisco Barrios (Thay: Federico Dafonte) 62 | |
Leandro Suhr (Thay: Gonzalo Reyna) 62 | |
Bryan Rabello 63 | |
Luis Pavez 66 | |
Leandro Suhr 69 | |
Juan Acosta (Thay: Yair Gonzalez) 72 | |
Bastian Yanez (Thay: Bryan Rabello) 72 | |
Thiago Vecino (Thay: Arnaldo Castillo) 79 | |
Martin Maturana (Thay: Martin Sarrafiore) 79 | |
Francisco Martinicorena (Thay: Francisco Bonfiglio) 82 | |
Leandro Diaz (Thay: Miguel Brizuela) 88 | |
Joaquin Tapia (Thay: Francisco Gonzalez) 88 | |
Jairo O'Neil 89 |
Thống kê trận đấu O'Higgins vs Boston River


Diễn biến O'Higgins vs Boston River
ANH ẤY RỜI SÂN! - Jairo O'Neil nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Francisco Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Joaquin Tapia.
Miguel Brizuela rời sân và được thay thế bởi Leandro Diaz.
Francisco Bonfiglio rời sân và được thay thế bởi Francisco Martinicorena.
Martin Sarrafiore rời sân và được thay thế bởi Martin Maturana.
Arnaldo Castillo rời sân và được thay thế bởi Thiago Vecino.
Bryan Rabello rời sân và được thay thế bởi Bastian Yanez.
Yair Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Juan Acosta.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Leandro Suhr nhận thẻ đỏ! Có sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng đội của anh ấy!
Thẻ vàng cho Luis Pavez.
Thẻ vàng cho Bryan Rabello.
Gonzalo Reyna rời sân và được thay thế bởi Leandro Suhr.
Federico Dafonte rời sân và được thay thế bởi Francisco Barrios.
Martin Sarrafiore đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Francisco Gonzalez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Federico Dafonte.
Franco Perez rời sân và được thay thế bởi Facundo Munoa.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp.
V À A A A O O O - Martin Sarrafiore đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát O'Higgins vs Boston River
O'Higgins (4-2-3-1): Omar Carabali (31), Felipe Faundez (3), Nicolas Garrido (21), Miguel Brizuela (33), Luis Alberto Pavez (6), Felipe Ogaz (8), Juan Leiva (11), Francisco Agustin Gonzalez (24), Martin Sarrafiore (7), Bryan Rabello (10), Arnaldo Castillo Benega (9)
Boston River (3-4-3): Bruno Antunez (1), Mateo Rivero (23), Martin Gonzalez (30), Ignacio Fernandez (13), Yair Gonzalez (32), Agustin Amado (10), Federico Dafonte (14), Jairo Sebastian O'Neil Lopez (24), Gonzalo Reyna (99), Francisco Bonfiglio (8), Franco Perez (21)


| Thay người | |||
| 72’ | Bryan Rabello Bastian Yanez | 46’ | Franco Perez Facundo Munoa |
| 79’ | Martin Sarrafiore Martin Maturana | 62’ | Federico Dafonte Francisco Barrios |
| 79’ | Arnaldo Castillo Thiago Vecino Bernal | 62’ | Gonzalo Reyna Leandro Suhr |
| 88’ | Miguel Brizuela Leandro Diaz | 72’ | Yair Gonzalez Juan Manuel Acosta |
| 88’ | Francisco Gonzalez Joaquin Tapia | 82’ | Francisco Bonfiglio Francisco Martincorena |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Pena | Juan Gonzalez | ||
Leandro Diaz | Juan Manuel Acosta | ||
Martin Maturana | Francisco Barrios | ||
Cristian Morales | Alexander Gonzalez | ||
Esteban Moreira | Marcelo Hornos | ||
Jose Tomas Movillo | Marco Mancebo | ||
Gabriel Pinto | Francisco Martincorena | ||
Benjamin Rojas | Facundo Munoa | ||
Benjamin Schamine | Gaston Ramirez | ||
Joaquin Tapia | Kevin Sotto | ||
Thiago Vecino Bernal | Leandro Suhr | ||
Bastian Yanez | Francisco Martincorena | ||
Andy Lopez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây O'Higgins
Thành tích gần đây Boston River
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | H T T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch