Wolfgang Prentice (Kiến tạo: Michael Edwards) 3 | |
Neveal Hackshaw (Thay: Julian Bravo) 13 | |
Neveal Hackshaw 27 | |
Lucas Stauffer 28 | |
Faysal Bettache (Thay: David Garcia) 39 | |
Neveal Hackshaw 45 | |
Neveal Hackshaw 45+4' | |
Stefan Lukic (Thay: Harvey St Clair) 46 | |
Jackson Kiil (Thay: Daniel Trejo) 61 | |
Florian Valot (Thay: Bertin Jacquesson) 61 | |
Bailey Sparks (Thay: Lucas Stauffer) 64 | |
Bruno Lapa (Thay: Kalil ElMedkhar) 64 | |
Abdoulaye Cissoko 68 | |
Bailey Sparks (Kiến tạo: Owen Damm) 70 |
Thống kê trận đấu Oakland Roots vs FC Tulsa
số liệu thống kê

Oakland Roots

FC Tulsa
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 9
1 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oakland Roots vs FC Tulsa
Oakland Roots (4-4-2): Raphael Simon Spiegel (33), Jesus de Vicente (11), Michael Edwards (34), David Garcia (5), Julian Bravo (23), Bertin Jacquesson (27), Tommy McCabe (4), Bobosi Byaruhanga (6), Wolfgang Prentice (7), Danny Trejo (99), Peter Wilson (9)
FC Tulsa (4-3-3): Dane Jacobs (28), Harvey St Clair (47), Abdoulaye Cissoko (91), Lamar Batista (15), Lucas Stauffer (12), Jamie Craig Webber (8), Delentz Pierre (4), Jeorgio Kocevski (13), Kalil ElMedkhar (10), Remi Cabral (7), Owen Damm (2)

Oakland Roots
4-4-2
33
Raphael Simon Spiegel
11
Jesus de Vicente
34
Michael Edwards
5
David Garcia
23
Julian Bravo
27
Bertin Jacquesson
4
Tommy McCabe
6
Bobosi Byaruhanga
7
Wolfgang Prentice
99
Danny Trejo
9
Peter Wilson
2
Owen Damm
7
Remi Cabral
10
Kalil ElMedkhar
13
Jeorgio Kocevski
4
Delentz Pierre
8
Jamie Craig Webber
12
Lucas Stauffer
15
Lamar Batista
91
Abdoulaye Cissoko
47
Harvey St Clair
28
Dane Jacobs

FC Tulsa
4-3-3
| Thay người | |||
| 13’ | Julian Bravo Neveal Hackshaw | 46’ | Harvey St Clair Stefan Lukic |
| 39’ | David Garcia Faysal Bettache | 64’ | Lucas Stauffer Bailey Sparks |
| 61’ | Daniel Trejo Jackson Kiil | 64’ | Kalil ElMedkhar Bruno Lapa |
| 61’ | Bertin Jacquesson Florian Valot | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kendall Mcintosh | Alexandros Tambakis | ||
Alejandro Caracheo | Alonzo Clarke | ||
Ali Elmasnaouy | Ian | ||
Neveal Hackshaw | Stefan Lukic | ||
Jackson Kiil | Raheem Sommersall | ||
Jesse Maldonado | Bailey Sparks | ||
Faysal Bettache | Bruno Lapa | ||
Bradley Roberson | |||
Florian Valot | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Oakland Roots
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây FC Tulsa
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 13 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 14 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 15 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 16 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 17 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 18 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 19 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 20 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H B H T | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch