Yuito Suzuki (Kiến tạo: Nicolai Vallys) 7 | |
Ohi Anthony Omoijuanfo (Kiến tạo: Nicolai Vallys) 11 | |
Tom Trybull 27 | |
Markus Gustav Jensen (Thay: Luca Kjerrumgaard) 46 | |
Bjoern Paulsen 55 | |
Daniel Wass 61 | |
Filip Bundgaard (Thay: Ohi Anthony Omoijuanfo) 67 | |
Mathias Kvistgaarden (Thay: Yuito Suzuki) 67 | |
Sven Koehler (Thay: Tom Trybull) 72 | |
Nicholas Mickelson (Thay: Nicklas Mouritsen) 72 | |
Sven Koehler (Thay: Tom Trybull) 74 | |
Nicholas Mickelson (Thay: Nicklas Mouritsen) 74 | |
Josip Radosevic (Thay: Mathias Greve) 76 | |
Max Fenger (Thay: Bashkim Kadrii) 76 | |
Mathias Kvistgaarden (Kiến tạo: Filip Bundgaard) 77 | |
Noah Nartey (Thay: Daniel Wass) 85 | |
Clement Bischoff (Thay: Sebastian Sebulonsen) 85 | |
Charly Horneman (Thay: Don Deedson Louicius) 85 | |
Clement Bischoff 89 |
Thống kê trận đấu OB vs Broendby IF
số liệu thống kê

OB

Broendby IF
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 15
21 Chuyền dài 9
0 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát OB vs Broendby IF
OB (3-4-3): Viljar Myhra (16), Tobias Slotsager (28), Björn Paulsen (4), Filip Helander (25), Leeroy Owusu (20), Rami Hajal (22), Tom Trybull (15), Nicklas Mouritsen (3), Louicius Don Deedson (10), Luca Kjerrumgaard (17), Bashkim Kadrii (9)
Broendby IF (3-5-2): Patrick Pentz (1), Sean Klaiber (31), Rasmus Lauritsen (5), Jacob Rasmussen (4), Sebastian Sebulonsen (2), Mathias Greve (8), Daniel Wass (10), Nicolai Vallys (7), Marko Divkovic (24), Yuito Suzuki (28), Ohi Omoijuanfo (9)

OB
3-4-3
16
Viljar Myhra
28
Tobias Slotsager
4
Björn Paulsen
25
Filip Helander
20
Leeroy Owusu
22
Rami Hajal
15
Tom Trybull
3
Nicklas Mouritsen
10
Louicius Don Deedson
17
Luca Kjerrumgaard
9
Bashkim Kadrii
9
Ohi Omoijuanfo
28
Yuito Suzuki
24
Marko Divkovic
7
Nicolai Vallys
10
Daniel Wass
8
Mathias Greve
2
Sebastian Sebulonsen
4
Jacob Rasmussen
5
Rasmus Lauritsen
31
Sean Klaiber
1
Patrick Pentz

Broendby IF
3-5-2
| Thay người | |||
| 46’ | Luca Kjerrumgaard Markus Gustav Jensen | 67’ | Yuito Suzuki Mathias Kvistgaarden |
| 72’ | Nicklas Mouritsen Nicholas Mickelson | 67’ | Ohi Anthony Omoijuanfo Filip Bundgaard |
| 72’ | Tom Trybull Sven Kohler | 76’ | Mathias Greve Josip Radosevic |
| 76’ | Bashkim Kadrii Max Fenger | 85’ | Sebastian Sebulonsen Clement Mutahi Bischoff |
| 85’ | Don Deedson Louicius Charly Horneman | 85’ | Daniel Wass Noah Teye Nartey |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hans Christian Bernat | Mathias Kvistgaarden | ||
Nicholas Mickelson | Clement Mutahi Bischoff | ||
Mihajlo Ivancevic | Noah Teye Nartey | ||
Sven Kohler | Oscar Schwartau | ||
Markus Gustav Jensen | Josip Radosevic | ||
Max Isaac Ejdum | Kevin Tshiembe | ||
Charly Horneman | Kevin Mensah | ||
James Gomez | Filip Bundgaard | ||
Max Fenger | Thomas Mikkelsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây OB
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 15 | 6 | 11 | 23 | 51 | T T H T T | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | -9 | 41 | B T B H B | |
| 3 | 32 | 10 | 6 | 16 | -26 | 36 | T T T B B | |
| 4 | 32 | 9 | 8 | 15 | -14 | 35 | H B T H B | |
| 5 | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | H B H B T | |
| 6 | 32 | 5 | 9 | 18 | -24 | 24 | B B B T T | |
| Vô Địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 19 | 10 | 3 | 30 | 67 | H H T T T | |
| 2 | 32 | 16 | 12 | 4 | 36 | 60 | T H H H B | |
| 3 | 32 | 15 | 5 | 12 | 5 | 50 | H B H H T | |
| 4 | 32 | 13 | 6 | 13 | 9 | 45 | T B H B T | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | -2 | 44 | B T H B B | |
| 6 | 32 | 12 | 8 | 12 | -5 | 44 | B T B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch