Hiệp hai bắt đầu.
M. Mbow 23 | |
Rasmus Opdal Christiansen 33 |
Đang cập nhậtDiễn biến Odds Ballklubb vs Kongsvinger
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Rasmus Opdal Christiansen ghi bàn!
V À A A O O O - Rasmus Opdal Christiansen đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mapenda Mbow.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Odds Ballklubb vs Kongsvinger


Đội hình xuất phát Odds Ballklubb vs Kongsvinger
Odds Ballklubb (4-3-3): Sebastian Hansen (1), Gard Simenstad (20), Hans Christian Bonnesen (5), Jakob Vadstrup (6), Samuel Skree Skjeldal (13), Filip Jørgensen (7), Daniel Söderberg (8), Noah Kojo Akogyeram-Fjeldberg (23), Syver Aas (18), Kasper Andersen (22), Faniel Tewelde (28)
Kongsvinger (4-3-3): Aleksey Gorodovoy (93), Mathias Berg Gjerstrom (17), Sondre Norheim (3), Mapenda Mbow (12), Victor Fors (2), Mads Sande (27), Frederik Juul Christensen (23), Andreas Dybevik (8), Rasmus Christiansen (28), Ludvig Langrekken (22), Daniel Job (11)


| Cầu thủ dự bị | |||
Godwill Fabio Ambrose | Emil Adrendrup Nielsen | ||
Sanel Bojadzic | Angelos Chaminta | ||
Oscar Essayas | William Da Rocha | ||
Casper Glenna | Saadiq Faisal Elmi | ||
Zakaria Mugeese | Markus Flores | ||
Gabriel Occéan | Gabriel Johnson | ||
Jonathan Engen | Herman Udnæs | ||
Oliver Skau | Vetle Lysell | ||
Storm Leander Oines | Daniel Lysgard | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Odds Ballklubb
Thành tích gần đây Kongsvinger
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 3 | 3 | 21 | 42 | T T B T T | |
| 2 | 19 | 12 | 4 | 3 | 29 | 40 | T T T T T | |
| 3 | 19 | 13 | 1 | 5 | 24 | 40 | T B T T B | |
| 4 | 19 | 10 | 6 | 3 | 21 | 36 | B H T B T | |
| 5 | 19 | 9 | 4 | 6 | 0 | 31 | T B T T T | |
| 6 | 19 | 8 | 5 | 6 | 6 | 29 | B H T H B | |
| 7 | 19 | 9 | 2 | 8 | -1 | 29 | T B T T T | |
| 8 | 19 | 8 | 2 | 9 | -4 | 26 | T H T T B | |
| 9 | 19 | 7 | 3 | 9 | -1 | 24 | B B B T B | |
| 10 | 19 | 7 | 2 | 10 | -7 | 23 | T H T B T | |
| 11 | 19 | 6 | 4 | 9 | -11 | 22 | B T B B T | |
| 12 | 19 | 6 | 2 | 11 | -9 | 20 | B B B B B | |
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | -12 | 19 | B B B H B | |
| 14 | 19 | 5 | 3 | 11 | -18 | 18 | H T B B T | |
| 15 | 19 | 5 | 2 | 12 | -15 | 16 | B H B B T | |
| 16 | 19 | 5 | 1 | 13 | -23 | 16 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch