Hiệp hai bắt đầu.
Elias Hoff Melkersen (Kiến tạo: Sebastian Pingel) 33 | |
G. Wikheim (Thay: F. Ardraa) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Odds Ballklubb vs Stroemsgodset
số liệu thống kê

Odds Ballklubb

Stroemsgodset
60 Kiểm soát bóng 40
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Odds Ballklubb vs Stroemsgodset
Odds Ballklubb (4-3-3): Tim Erlandsson (1), Gard Simenstad (20), Hans Christian Bonnesen (5), Jakob Vadstrup (6), Samuel Skree Skjeldal (13), Filip Jørgensen (7), Daniel Söderberg (8), Noah Kojo Akogyeram-Fjeldberg (23), Villads Rasmussen (10), Kasper Andersen (22), Faniel Tewelde (28)
Stroemsgodset (4-2-3-1): Mattias Lamhauge (1), Kent-Are Antonsen (22), Gustav Valsvik (71), Jesper Taaje (25), Ole Enersen (14), Andreas Heredia Randen (15), Kreshnik Krasniqi (8), Frederick Ardraa (16), Herman Stengel (10), Elias Hoff Melkersen (9), Sebastian Pingel (11)

Odds Ballklubb
4-3-3
1
Tim Erlandsson
20
Gard Simenstad
5
Hans Christian Bonnesen
6
Jakob Vadstrup
13
Samuel Skree Skjeldal
7
Filip Jørgensen
8
Daniel Söderberg
23
Noah Kojo Akogyeram-Fjeldberg
10
Villads Rasmussen
22
Kasper Andersen
28
Faniel Tewelde
11
Sebastian Pingel
9
Elias Hoff Melkersen
10
Herman Stengel
16
Frederick Ardraa
8
Kreshnik Krasniqi
15
Andreas Heredia Randen
14
Ole Enersen
25
Jesper Taaje
71
Gustav Valsvik
22
Kent-Are Antonsen
1
Mattias Lamhauge

Stroemsgodset
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Storm Leander Oines | Erik Frøland | ||
Syver Aas | Sean Andresen | ||
Godwill Fabio Ambrose | Elias Horne | ||
Sanel Bojadzic | Simo Lampinen Skaug | ||
Zakaria Mugeese | Bent Sørmo | ||
Mukhtar Mustapha Adamu | Lars Christopher Vilsvik | ||
Casper Glenna | Marcus Mehnert | ||
Jonathan Engen | Gustav Wikheim | ||
Oliver Skau | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Odds Ballklubb
Hạng 2 Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Stroemsgodset
Hạng 2 Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 1 | 5 | 27 | 46 | T T B T T | |
| 2 | 21 | 14 | 4 | 3 | 24 | 46 | B T T T H | |
| 3 | 21 | 13 | 5 | 3 | 25 | 44 | T B T T T | |
| 4 | 20 | 13 | 3 | 4 | 30 | 42 | T T T T B | |
| 5 | 21 | 10 | 3 | 8 | -2 | 33 | T T T B T | |
| 6 | 21 | 9 | 5 | 7 | 7 | 32 | T H B B T | |
| 7 | 21 | 9 | 3 | 9 | -3 | 30 | B T T T B | |
| 8 | 20 | 8 | 3 | 9 | -4 | 27 | T T B B H | |
| 9 | 21 | 8 | 2 | 11 | -5 | 26 | B B B B T | |
| 10 | 20 | 7 | 3 | 10 | -8 | 24 | T B T T H | |
| 11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -6 | 23 | B T B B B | |
| 12 | 21 | 6 | 4 | 11 | -13 | 22 | B B T H B | |
| 13 | 21 | 6 | 4 | 11 | -17 | 22 | T B B T T | |
| 14 | 21 | 6 | 3 | 12 | -13 | 20 | B B T B H | |
| 15 | 20 | 5 | 4 | 11 | -13 | 19 | B H B H B | |
| 16 | 21 | 5 | 1 | 15 | -29 | 16 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch