Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Odisha FC vs Punjab FC
Odisha FC (4-4-2): Anuj Kumar (23), Vanlalzuidika (34), Thoiba Singh Moirangthem (24), Carlos Delgado (5), Subham Bhattacharya (3), Heikrujam Singh (26), Edwin Sydney Vanspaul (33), Lalthathanga Khawlhring (7), Isak Vanlalruatfela (19), Rahul KP (10), K Lalrinfela (25)
Punjab FC (4-2-3-1): Arshdeep Singh (13), Khaiminthang Lhungdim (12), Bijoy V (3), Pramveer (35), Muhammed Uvais Moyikka (2), Samir Zeljkovic (8), Ricky John Shabong (6), Singamayum Shami (21), Daniel Ramirez Fernandez (10), Bede Amarachi Osuji (40), Nsungusi Effiong (9)

Odisha FC
4-4-2
23
Anuj Kumar
34
Vanlalzuidika
24
Thoiba Singh Moirangthem
5
Carlos Delgado
3
Subham Bhattacharya
26
Heikrujam Singh
33
Edwin Sydney Vanspaul
7
Lalthathanga Khawlhring
19
Isak Vanlalruatfela
10
Rahul KP
25
K Lalrinfela
9
Nsungusi Effiong
40
Bede Amarachi Osuji
10
Daniel Ramirez Fernandez
21
Singamayum Shami
6
Ricky John Shabong
8
Samir Zeljkovic
2
Muhammed Uvais Moyikka
35
Pramveer
3
Bijoy V
12
Khaiminthang Lhungdim
13
Arshdeep Singh

Punjab FC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Manas Dubey | Leon Augustine | ||
Kojam Beyong | Manglenthang Kipgen | ||
Tejas Krishna | Ninthoi Meetei | ||
Raj Sanyasi | Laishram Meitei | ||
Rohit Kumar | Pablo Santos | ||
Hitesh Sharma | Muheet Shabir | ||
Suhair VP | Ranjeet Singh Pandre | ||
Kartik Hantal | Sagolsem Bikash Singh | ||
Ashangbam Singh | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Odisha FC
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Punjab FC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 6 | 21 | H H B T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 20 | H B H T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 5 | 19 | H B T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 4 | 1 | 3 | 19 | H T T B H | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 18 | H T T H T | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | T T B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | T T B T H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B B T B B | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | B T H T T | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | H T B H H | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | -10 | 10 | B H B B T | |
| 12 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H B T H B | |
| 13 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B T H B B | |
| 14 | 10 | 0 | 3 | 7 | -17 | 3 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch