G. Iakobidze 9 | |
A. Khunjgurua 30 | |
R. Imerlishvili 35 | |
R. Gazdeliani (Thay: G. Iakobidze) 46 | |
T. Mindiashvili-Imerlishvili (Thay: Z. Sitchinava) 55 | |
N. Tutashvili (Thay: Kevin) 55 | |
A. Batos 62 | |
N. Kavtaradze 63 | |
B. Kurdadze 63 | |
L. Gegeshidze (Thay: G. Chachua) 66 | |
D. Gabisonia (Thay: N. Kavtaradze) 66 | |
Z. Sikharulia (Thay: A. Khunjgurua) 66 | |
D. Gabisonia 75 | |
D. Tsnobiladze (Thay: Léo Silva) 79 | |
M. Antia 84 | |
B. Jinjolava (Thay: M. Antia) 84 | |
G. Gabedava (Thay: S. Lebediev) 84 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Odishi 1919
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Sioni Bolnisi
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 8 | 3 | 12 | 47 | H B T T H | |
| 2 | 24 | 11 | 7 | 6 | 4 | 40 | H H T B B | |
| 3 | 24 | 9 | 9 | 6 | 3 | 36 | T T B B T | |
| 4 | 24 | 9 | 5 | 10 | -5 | 32 | B T T H B | |
| 5 | 24 | 8 | 8 | 8 | 3 | 32 | B B T T H | |
| 6 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | B H B B B | |
| 7 | 24 | 9 | 4 | 11 | -1 | 31 | T T T T T | |
| 8 | 24 | 7 | 7 | 10 | -7 | 28 | T H B B B | |
| 9 | 24 | 6 | 7 | 11 | -7 | 25 | T B B T T | |
| 10 | 24 | 5 | 8 | 11 | 0 | 23 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
