Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
B. Laturnus 34 | |
Benjamin Laturnus 34 | |
David Isso (Kiến tạo: Mads Kristian Hansen) 39 | |
Lukas Bjoerklund (Thay: David Isso) 56 | |
William Svensson (Thay: Anton Andreasson) 58 | |
Jerome Tibbling Ugwo (Thay: Noah Christoffersson) 58 | |
Christoffer Styffe (Kiến tạo: Tobias Sana) 67 | |
Lukas Bjoerklund (Kiến tạo: Oliver Berg) 72 | |
Kaare Barslund (Thay: Kevin Ackermann) 76 | |
Demirel Hodzic (Thay: Benjamin Laturnus) 79 |
Đang cập nhậtDiễn biến Oergryte vs Brommapojkarna
Benjamin Laturnus rời sân và được thay thế bởi Demirel Hodzic.
Kevin Ackermann rời sân và được thay thế bởi Kaare Barslund.
Oliver Berg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Lukas Bjoerklund ghi bàn!
Tobias Sana đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christoffer Styffe ghi bàn!
Noah Christoffersson rời sân và được thay thế bởi Jerome Tibbling Ugwo.
Anton Andreasson rời sân và được thay thế bởi William Svensson.
David Isso rời sân và được thay thế bởi Lukas Bjoerklund.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Mads Kristian Hansen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - David Isso đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Benjamin Laturnus.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Oergryte vs Brommapojkarna


Đội hình xuất phát Oergryte vs Brommapojkarna
Oergryte (3-4-3): Hampus Gustafsson (44), Christoffer Styffe (5), Mikael Dyrestam (6), Michael Parker (2), Daniel Paulson (14), Benjamin Laturnus (8), Owen Parker Price (23), Anton Andreasson (19), William Hofvander (17), Noah Christofferson (11), Tobias Sana (22)
Brommapojkarna (4-4-2): Leo Cavallius (1), Alex Timossi Andersson (21), Oskar Cotton (4), Andreas Troelsen (3), Oliver Zanden (6), Mads Hansen (9), Simon Strand (16), Kevin Ackermann (24), Rasmus Örqvist (11), Oliver Berg (10), David Isso (34)


| Thay người | |||
| 58’ | Noah Christoffersson Jerome Tibbling Ugwo | 56’ | David Isso Lukas Edvin Björklund |
| 58’ | Anton Andreasson William Svensson | 76’ | Kevin Ackermann Kaare Barslund |
| 79’ | Benjamin Laturnus Demirel Hodzic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Rahm | Davor Blazevic | ||
Jonathan Azulay | Hlynur Freyr Karlsson | ||
Jerome Tibbling Ugwo | Kamilcan Sever | ||
Hampus Dahlqvist | Anton Kurochkin | ||
William Kenndal | Elton Hedstrom | ||
William Svensson | Issiaga Camara | ||
Demirel Hodzic | Kaare Barslund | ||
Marlon Ebietomere | Lukas Edvin Björklund | ||
Sebastian Lagerlund | Sion Oppong | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oergryte
Thành tích gần đây Brommapojkarna
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | T B T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H T T | |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T H B | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | H H B | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | H T B | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B B H | |
| 14 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H | |
| 15 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B | |
| 16 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch