V À A A A O O O Degerfors ghi bàn.
Jerome Tibbling Ugwo 14 | |
Olle Leonardsson (Thay: Elias Barsoum) 60 | |
Nahom Girmai Netabay (Thay: Armann Taranis) 61 |
Đang cập nhậtDiễn biến Oergryte vs Degerfors
Armann Taranis rời sân và được thay thế bởi Nahom Girmai Netabay.
Elias Barsoum rời sân và được thay thế bởi Olle Leonardsson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jerome Tibbling Ugwo.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Oergryte vs Degerfors


Đội hình xuất phát Oergryte vs Degerfors
Oergryte (3-4-3): Hampus Gustafsson (44), Christoffer Styffe (5), Mikael Dyrestam (6), Michael Parker (2), Daniel Paulson (14), Benjamin Laturnus (8), Owen Parker Price (23), Anton Andreasson (19), William Hofvander (17), Jerome Tibbling Ugwo (15), Tobias Sana (22)
Degerfors (4-2-3-1): Matvei Igonen (38), Ludvig Fritzson (14), Nasiru Moro (15), Sebastian Ohlsson (16), Samba Diatara (18), Elias Barsoum (20), Kazper Karlsson (4), Gideon Yiriyon (13), Dijan Vukojevic (11), Marcus Rafferty (10), Arman Taranis (17)


| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Rahm | Rasmus Forsell | ||
Jonathan Azulay | Daniel Sundgren | ||
Charlie Vindehall | Erik Lindell | ||
Noah Christofferson | Alexander Lindgren | ||
Hampus Dahlqvist | Alexander Berisson | ||
William Kenndal | Nahom Girmai Netabay | ||
William Svensson | Olle Leonardsson | ||
Demirel Hodzic | Ziyad Salifu | ||
Marlon Ebietomere | Jesus Hernandez Mesas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oergryte
Thành tích gần đây Degerfors
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | H T T H | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T H T T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T B T | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | T B T H H | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | T H B H T | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T H T B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T B B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B B T H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H H B T B | |
| 12 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B H | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | H T B B | |
| 14 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B B H H H | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | B B B H H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch