Noah Persson rời sân và được thay thế bởi Oscar Steinke Braanby.
William Hofvander 10 | |
(Pen) Victor Lind 18 | |
Nahir Besara (Thay: Oscar Johansson Schellhas) 60 | |
Viktor Ekblom (Thay: Anton Andreasson) 67 | |
David Obou (Thay: William Hofvander) 75 | |
Suwaibou Kebbeh (Thay: Paulos Abraham) 75 | |
Oscar Steinke Braanby (Thay: Noah Persson) 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến Oergryte vs Hammarby IF
Paulos Abraham rời sân và được thay thế bởi Suwaibou Kebbeh.
William Hofvander rời sân và được thay thế bởi David Obou.
Anton Andreasson rời sân và được thay thế bởi Viktor Ekblom.
Oscar Johansson Schellhas rời sân và được thay thế bởi Nahir Besara.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Victor Lind từ Hammarby thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - William Hofvander đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Oergryte vs Hammarby IF


Đội hình xuất phát Oergryte vs Hammarby IF
Oergryte (3-4-3): Hampus Gustafsson (44), Sebastian Lagerlund (33), Johan Hammar (25), Christoffer Styffe (5), Adam Andersson (18), Owen Parker Price (23), Benjamin Laturnus (8), Anton Andreasson (19), Daniel Paulson (14), William Hofvander (17), Tobias Sana (22)
Hammarby IF (4-2-3-1): Warner Hahn (1), Hampus Skoglund (2), Victor Eriksson (4), Frederik Winther (3), Noah Persson (16), Oscar Johansson (11), Markus Karlsson (8), Montader Harith Madjed (26), Frank Junior Adjei (28), Victor Lind (9), Paulos Abraham (7)


| Cầu thủ dự bị | |||
Jonathan Azulay | Nahir Besara | ||
Hampus Dahlqvist | Ibrahima Fofana | ||
Mikael Dyrestam | Felix Jakobsson | ||
Viktor Ekblom | Filip Jakobsson | ||
David Obou | Oliver Hagen | ||
Michael Parker | Suwaibou Kebbeh | ||
Alex Rahm | Waylon Renecke | ||
Jerome Tibbling Ugwo | Oscar Steinke Branby | ||
Charlie Vindehall | Tesfaldet Tekie | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oergryte
Thành tích gần đây Hammarby IF
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 3 | 3 | 21 | 45 | H B B B T | |
| 2 | 20 | 11 | 4 | 5 | 26 | 37 | H T T T B | |
| 3 | 19 | 11 | 2 | 6 | 24 | 35 | B B T T T | |
| 4 | 20 | 8 | 8 | 4 | 4 | 32 | B T T B H | |
| 5 | 19 | 8 | 7 | 4 | 8 | 31 | T T T H T | |
| 6 | 18 | 9 | 4 | 5 | 1 | 31 | H B T T T | |
| 7 | 19 | 9 | 2 | 8 | 3 | 29 | T B T B T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -6 | 29 | T B H T B | |
| 9 | 20 | 7 | 6 | 7 | 7 | 27 | T B B T H | |
| 10 | 19 | 6 | 6 | 7 | -4 | 24 | B H T T B | |
| 11 | 19 | 6 | 5 | 8 | -15 | 23 | T T B H T | |
| 12 | 18 | 5 | 5 | 8 | -5 | 20 | B B T B B | |
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | -8 | 19 | H B B H B | |
| 14 | 20 | 5 | 4 | 11 | -12 | 19 | T T B B T | |
| 15 | 20 | 3 | 6 | 11 | -20 | 15 | T B B H B | |
| 16 | 20 | 2 | 5 | 13 | -24 | 11 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch