Chủ Nhật, 06/09/2026

Trực tiếp kết quả Oergryte vs Hammarby IF hôm nay 06-09-2026

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 06/9

Đang diễn ra

Oergryte

Oergryte

1 : 1

Hammarby IF

Hammarby IF

Hiệp một: 1-1
CN, 19:00 06/09/2026
Vòng 20 - VĐQG Thụy Điển
Gamla Ullevi
 
William Hofvander
10
(Pen) Victor Lind
18
Nahir Besara (Thay: Oscar Johansson Schellhas)
60
Viktor Ekblom (Thay: Anton Andreasson)
67
David Obou (Thay: William Hofvander)
75
Suwaibou Kebbeh (Thay: Paulos Abraham)
75
Oscar Steinke Braanby (Thay: Noah Persson)
75
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Oergryte vs Hammarby IF

Tất cả (10)
75'

Noah Persson rời sân và được thay thế bởi Oscar Steinke Braanby.

75'

Paulos Abraham rời sân và được thay thế bởi Suwaibou Kebbeh.

75'

William Hofvander rời sân và được thay thế bởi David Obou.

67'

Anton Andreasson rời sân và được thay thế bởi Viktor Ekblom.

60'

Oscar Johansson Schellhas rời sân và được thay thế bởi Nahir Besara.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

18' V À A A O O O - Victor Lind từ Hammarby thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Victor Lind từ Hammarby thực hiện thành công quả phạt đền!

10' V À A A O O O - William Hofvander đã ghi bàn!

V À A A O O O - William Hofvander đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Oergryte vs Hammarby IF

số liệu thống kê
Oergryte
Oergryte
Hammarby IF
Hammarby IF
31 Kiểm soát bóng 69
1 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Oergryte vs Hammarby IF

Oergryte (3-4-3): Hampus Gustafsson (44), Sebastian Lagerlund (33), Johan Hammar (25), Christoffer Styffe (5), Adam Andersson (18), Owen Parker Price (23), Benjamin Laturnus (8), Anton Andreasson (19), Daniel Paulson (14), William Hofvander (17), Tobias Sana (22)

Hammarby IF (4-2-3-1): Warner Hahn (1), Hampus Skoglund (2), Victor Eriksson (4), Frederik Winther (3), Noah Persson (16), Oscar Johansson (11), Markus Karlsson (8), Montader Harith Madjed (26), Frank Junior Adjei (28), Victor Lind (9), Paulos Abraham (7)

Oergryte
Oergryte
3-4-3
44
Hampus Gustafsson
33
Sebastian Lagerlund
25
Johan Hammar
5
Christoffer Styffe
18
Adam Andersson
23
Owen Parker Price
8
Benjamin Laturnus
19
Anton Andreasson
14
Daniel Paulson
17
William Hofvander
22
Tobias Sana
7
Paulos Abraham
9
Victor Lind
28
Frank Junior Adjei
26
Montader Harith Madjed
8
Markus Karlsson
11
Oscar Johansson
16
Noah Persson
3
Frederik Winther
4
Victor Eriksson
2
Hampus Skoglund
1
Warner Hahn
Hammarby IF
Hammarby IF
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Jonathan Azulay
Nahir Besara
Hampus Dahlqvist
Ibrahima Fofana
Mikael Dyrestam
Felix Jakobsson
Viktor Ekblom
Filip Jakobsson
David Obou
Oliver Hagen
Michael Parker
Suwaibou Kebbeh
Alex Rahm
Waylon Renecke
Jerome Tibbling Ugwo
Oscar Steinke Branby
Charlie Vindehall
Tesfaldet Tekie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Oergryte

VĐQG Thụy Điển
30/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
25/08 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-2
VĐQG Thụy Điển
22/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
H1: 2-1
02/08 - 2026
H1: 0-2
25/07 - 2026
21/07 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/08 - 2026
H1: 1-2
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
VĐQG Thụy Điển
09/08 - 2026
Europa Conference League
07/08 - 2026
Europa League
31/07 - 2026
VĐQG Thụy Điển
26/07 - 2026
Europa League
24/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SiriusSirius2014332145H B B B T
2Hammarby IFHammarby IF2011452637H T T T B
3DjurgaardenDjurgaarden1911262435B B T T T
4BK HaeckenBK Haecken20884432B T T B H
5ElfsborgElfsborg19874831T T T H T
6AIKAIK18945131H B T T T
7Malmo FFMalmo FF19928329T B T B T
8Vasteraas SKVasteraas SK20857-629T B H T B
9GAISGAIS20767727T B B T H
10BrommapojkarnaBrommapojkarna19667-424B H T T B
11IFK GothenburgIFK Gothenburg19658-1523T T B H T
12MjaellbyMjaellby18558-520B B T B B
13Kalmar FFKalmar FF195410-819H B B H B
14DegerforsDegerfors205411-1219T T B B T
15OergryteOergryte203611-2015T B B H B
16Halmstads BKHalmstads BK202513-2411B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow