Anton Lundin rời sân và được thay thế bởi Gideon Granstroem.
Curtis Edwards 41 | |
Mass Modou Sise (Thay: Alex Mortensen) 59 | |
Victor Okeke (Thay: Pontus Jonsson) 70 | |
Gideon Granstroem (Thay: Anton Lundin) 70 |
Đang cập nhậtDiễn biến Oestersunds FK vs IK Brage
70'
70'
Pontus Jonsson rời sân và được thay thế bởi Victor Okeke.
59'
Alex Mortensen rời sân và được thay thế bởi Mass Modou Sise.
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+1'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
41' 
Thẻ vàng cho Curtis Edwards.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Oestersunds FK vs IK Brage
số liệu thống kê

Oestersunds FK

IK Brage
74 Kiểm soát bóng 26
1 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 1
11 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Oestersunds FK vs IK Brage
Oestersunds FK (5-4-1): Rasmus Forsell (12), Abodi Qasem (5), Sunday Anyanwu (14), Dennis Widgren (19), Daniel Miljanovic (27), Yannick Adjoumani (28), Simon Marklund (10), Amar Begic (16), Curtis Edwards (17), Emil Özkan (8), Jabir Abdihakim Ali (22)
IK Brage (4-4-2): Viktor Frodig (1), Noah Ostberg (21), Michael Alexander Zetterstrom (2), Tobias Stagaard (22), Pontus Jonsson (17), Alex Mortensen (12), Lasse Madsen (6), Jacob Stensson (7), Albin Sporrong (8), Filip Trpcevski (9), Anton Lundin (11)

Oestersunds FK
5-4-1
12
Rasmus Forsell
5
Abodi Qasem
14
Sunday Anyanwu
19
Dennis Widgren
27
Daniel Miljanovic
28
Yannick Adjoumani
10
Simon Marklund
16
Amar Begic
17
Curtis Edwards
8
Emil Özkan
22
Jabir Abdihakim Ali
11
Anton Lundin
9
Filip Trpcevski
8
Albin Sporrong
7
Jacob Stensson
6
Lasse Madsen
12
Alex Mortensen
17
Pontus Jonsson
22
Tobias Stagaard
2
Michael Alexander Zetterstrom
21
Noah Ostberg
1
Viktor Frodig

IK Brage
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Bozickovic | Adrian Engdahl | ||
Elliot Caarls | Gideon Koumai Granstrom | ||
Jose Masllorens | Johan Guadagno | ||
Donald Molls | Anders Hellblom | ||
Gustav Odenlind | Lorik Konjuhi | ||
Mario Palomino | Mass Sise | ||
Abel William Stensrud | Ozor Victor Okeke | ||
Melker Uppenberg | Jakob Skille | ||
Eseg Worke | Oliwer Stark | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Brage
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 16 | 3 | 4 | 29 | 51 | T T T T H | |
| 2 | 23 | 12 | 5 | 6 | 12 | 41 | H T B T B | |
| 3 | 23 | 10 | 9 | 4 | 8 | 39 | T H H H T | |
| 4 | 23 | 11 | 5 | 7 | 10 | 38 | B H B T H | |
| 5 | 23 | 9 | 8 | 6 | 5 | 35 | H T B T T | |
| 6 | 23 | 9 | 8 | 6 | 1 | 35 | H T B T B | |
| 7 | 23 | 9 | 7 | 7 | 6 | 34 | H H H T B | |
| 8 | 23 | 9 | 6 | 8 | 8 | 33 | B H H T B | |
| 9 | 23 | 10 | 3 | 10 | -1 | 33 | B T T H B | |
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | H B H B T | |
| 11 | 23 | 7 | 5 | 11 | -11 | 26 | H H T H T | |
| 12 | 23 | 6 | 7 | 10 | -4 | 25 | B H B H T | |
| 13 | 23 | 4 | 11 | 8 | -6 | 23 | B H B B B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | B H T H B | |
| 15 | 23 | 5 | 7 | 11 | -8 | 22 | B H B B B | |
| 16 | 23 | 5 | 1 | 17 | -30 | 16 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch