Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Oestersunds FK vs Ljungskile
Oestersunds FK (5-3-2): Rasmus Forsell (12), Jonathan Westerberg (4), Sunday Anyanwu (14), Dennis Widgren (19), Daniel Miljanovic (27), Hugo Azzi (3), Amar Begic (16), Curtis Edwards (17), Emil Özkan (8), Simon Marklund (10), Jabir Abdihakim Ali (22)
Ljungskile (4-2-3-1): Lukas Eriksson (1), Gustav Johanströmmer Hedin (3), Gideon Mensah (60), Ivan Maric (69), Mehmet Uzel (23), Daniel Lagerlöf (14), Filip Ambroz (10), Jonathan Liljedahl (7), Vilmer Tyren (8), Daniel Ljung (71), Elton Hedstrom (19)

Oestersunds FK
5-3-2
12
Rasmus Forsell
4
Jonathan Westerberg
14
Sunday Anyanwu
19
Dennis Widgren
27
Daniel Miljanovic
3
Hugo Azzi
16
Amar Begic
17
Curtis Edwards
8
Emil Özkan
10
Simon Marklund
22
Jabir Abdihakim Ali
19
Elton Hedstrom
71
Daniel Ljung
8
Vilmer Tyren
7
Jonathan Liljedahl
10
Filip Ambroz
14
Daniel Lagerlöf
23
Mehmet Uzel
69
Ivan Maric
60
Gideon Mensah
3
Gustav Johanströmmer Hedin
1
Lukas Eriksson

Ljungskile
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Yannick Adjoumani | Samuel Adrian | ||
Luka Bozickovic | Hugo Borstam | ||
Elliot Caarls | David Frisk | ||
Donald Molls | Cameron Hogg | ||
Gustav Odenlind | Lukas Lindholm Corner | ||
Mario Palomino | Shakur Omar | ||
Abel William Stensrud | Alex Rasheed | ||
Melker Uppenberg | Filip Ornblom | ||
Eseg Worke | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Ljungskile
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 2 | 4 | 27 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 7 | 35 | B T B H T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 10 | 34 | T B T B H | |
| 4 | 20 | 9 | 7 | 4 | 7 | 34 | T H T T H | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 4 | 32 | H H H H T | |
| 6 | 20 | 8 | 5 | 7 | 7 | 29 | B T T B H | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 5 | 29 | H H T H T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 4 | 29 | B B B T H | |
| 9 | 19 | 9 | 2 | 8 | 1 | 29 | T T B B T | |
| 10 | 20 | 7 | 4 | 9 | -7 | 25 | H B B H B | |
| 11 | 20 | 4 | 11 | 5 | -2 | 23 | H H T B H | |
| 12 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | H T B H B | |
| 13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | T T H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 3 | 11 | -13 | 21 | B H T T H | |
| 15 | 19 | 3 | 7 | 9 | -13 | 16 | B H B B H | |
| 16 | 19 | 3 | 1 | 15 | -29 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch