Thẻ vàng cho Levan Shengelia.
Taxiarchis Fountas (Kiến tạo: Thanasis Androutsos) 1 | |
Maximiliano Comba 5 | |
Jan Hurtado (Kiến tạo: Maximiliano Comba) 15 | |
Leroy Abanda 24 | |
Juan Angel Neira 34 | |
Iason Kyrkos (Thay: David Martinez) 37 | |
Levan Shengelia 42 |
Đang cập nhậtDiễn biến OFI Crete vs NFC Volos
David Martinez rời sân và được thay thế bởi Iason Kyrkos.
V À A A O O O - Juan Angel Neira đã ghi bàn!
V À A A O O O - Juan Angel Neira từ OFI Crete đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Leroy Abanda.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Maximiliano Comba đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jan Hurtado đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Maximiliano Comba.
Thanasis Androutsos đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Taxiarchis Fountas đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát OFI Crete vs NFC Volos
OFI Crete (3-4-2-1): Panagiotis Katsikas (13), Konstantinos Kostoulas (5), Achilleas Poungouras (15), Kresimir Krizmanic (2), Levan Shengelia (27), Thanasis Androutsos (14), Giannis Apostolakis (21), Nikolaos Athanasiou (3), Taxiarchis Fountas (11), Juan Neira (10), Eddie Salcedo (9)
NFC Volos (4-4-1-1): Athanasios Papathanasiou-Gerofokas (82), Leroy Abanda (97), Georgios Mygas (22), Vasilios Grosdis (17), Konstantinos Lykourinos (24), Matias Gonzalez (21), Maximiliano Gabriel Comba (20), David Martinez (16), Lazaros Lamprou (7), Juanpi Anor (10), Jan Hurtado (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Klidman Lilo | Vangelis Koutoukas | ||
Nikolaos Christogeorgos | Andre Moreira | ||
Nikolaos Marinakis | Klearchos Vainopoulos | ||
Pavlos Kenourgiakis | Diamanti Legisi | ||
Vasilis Lampropoulos | Athanasios Triantafyllou | ||
Lefteris Kontekas | Iason Kyrkos | ||
Thiago Nuss | |||
Giorgos Kanellopoulos | |||
Emmanouil Chnaris | |||
Giannis Theodosoulakis | |||
Thiago Romano | |||
Aaron Leya Iseka | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây OFI Crete
Thành tích gần đây NFC Volos
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 32 | 60 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 34 | 58 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 35 | 57 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 18 | 49 | T T T H T | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B B B B T | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | -11 | 32 | T B H B T | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | -12 | 31 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | -7 | 30 | H B H H B | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | T T H H B | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | T B B T B | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -14 | 26 | B B T H H | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | -17 | 23 | H B B H H | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | -39 | 17 | T B T H H | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | -19 | 17 | B B B H B | |
| Conference League | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 15 | 8 | 9 | 19 | 32 | B B T T T | |
| 2 | 32 | 10 | 14 | 8 | -1 | 29 | H H B T T | |
| 3 | 32 | 12 | 3 | 17 | -13 | 23 | H B T B B | |
| 4 | 32 | 9 | 5 | 18 | -21 | 17 | H B T B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 35 | 11 | 10 | 14 | 1 | 43 | H B B T B | |
| 2 | 35 | 8 | 14 | 13 | -12 | 38 | T B T B H | |
| 3 | 35 | 9 | 9 | 17 | -15 | 36 | H H T H H | |
| 4 | 35 | 7 | 12 | 16 | -14 | 33 | H B H T H | |
| 5 | 35 | 5 | 15 | 15 | -21 | 30 | H H H H T | |
| 6 | 35 | 7 | 8 | 20 | -42 | 29 | H H B B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 21 | 8 | 2 | 37 | 71 | T H T T H | |
| 2 | 31 | 19 | 8 | 4 | 34 | 65 | H T H H T | |
| 3 | 31 | 18 | 9 | 4 | 34 | 63 | H T B H H | |
| 4 | 31 | 14 | 9 | 8 | 14 | 51 | T H T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch