Chủ Nhật, 13/09/2026

Trực tiếp kết quả OFK Beograd vs Vojvodina hôm nay 02-05-2025

Giải VĐQG Serbia - Th 6, 02/5

Kết thúc

OFK Beograd

OFK Beograd

1 : 2

Vojvodina

Vojvodina

Hiệp một: 0-2
T6, 23:30 02/05/2025
Vòng 34 - VĐQG Serbia
Stadion Omladinski
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mihai Butean
8
(Pen) Yusuf Bamidele
17
Vukan Savicevic (Thay: Njegos Petrovic)
20
Lazar Nikolic (Thay: Yusuf Bamidele)
39
Samuel Owusu (Thay: Lazar Jovanovic)
46
Adem Avdic (Thay: Stefan Obradovic)
46
Milos Popovic (Thay: Uros Nikolic)
46
Nikola Knezevic
49
Stefan Scepovic (Thay: Gleofilo Sabrino Rudewald Hasselbaink Vlijter)
71
Sasa Markovic (Thay: Aleksa Cvetkovic)
71
Collins Shichenje (Thay: Sinisa Tanjga)
75
Slobodan Stanojlovic (Thay: Filip Stojilkovic)
90

Thống kê trận đấu OFK Beograd vs Vojvodina

số liệu thống kê
OFK Beograd
OFK Beograd
Vojvodina
Vojvodina
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
27/10 - 2024
16/03 - 2025
02/05 - 2025
10/08 - 2025
13/12 - 2025
18/05 - 2026
20/07 - 2026

Thành tích gần đây OFK Beograd

VĐQG Serbia
08/09 - 2026
01/09 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
02/08 - 2026
Giao hữu
28/07 - 2026
VĐQG Serbia
26/07 - 2026
20/07 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
07/09 - 2026
30/08 - 2026
24/08 - 2026
18/08 - 2026
10/08 - 2026
04/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
H1: 1-1
VĐQG Serbia
27/07 - 2026
Europa Conference League
24/07 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Serbia
20/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda76101619T T T T H
2VojvodinaVojvodina86021018T B T T T
3FK IMT BeogradFK IMT Beograd8422614B H B T H
4Mladost LucaniMladost Lucani8341213H T T B T
5FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica8332-112T T B T H
6Novi PazarNovi Pazar9333-112B T B H T
7Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo7322411H B T B T
8FK Radnicki 1923FK Radnicki 19237322111T T T H H
9CukarickiCukaricki9324-511H T B B B
10OFK BeogradOFK Beograd8233-49H B T B H
11Macva SabacMacva Sabac9225-108B T H H B
12Partizan BeogradPartizan Beograd7214-17B B B T B
13Radnicki NisRadnicki Nis7124-45T H B H B
14FK ZemunFK Zemun8017-131B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow