Balsa Sekulic 17 | |
Yann Michael Yao 27 | |
(Pen) Andjelko Jovanovic 36 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây OFK Mladost Donja Gorica
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Mornar
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 5 | 7 | 22 | 62 | T B T T H | |
| 2 | 31 | 18 | 6 | 7 | 16 | 60 | T T T T T | |
| 3 | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | H B T B H | |
| 4 | 31 | 12 | 9 | 10 | 8 | 45 | B T H B B | |
| 5 | 31 | 12 | 6 | 13 | 1 | 42 | T T B B H | |
| 6 | 31 | 11 | 8 | 12 | -5 | 41 | T T B T T | |
| 7 | 31 | 10 | 9 | 12 | -3 | 39 | B B H T H | |
| 8 | 31 | 11 | 3 | 17 | -9 | 36 | B T B B B | |
| 9 | 31 | 6 | 11 | 14 | -12 | 29 | H B T B H | |
| 10 | 31 | 7 | 7 | 17 | -19 | 28 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
