(Pen) Artjoms Puzirevskis 30 | |
Johnson Kabagambe 60 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Ogre United vs Grobina
số liệu thống kê
Ogre United
Grobina
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T B T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 10 | B T T T H | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | B H T T T | |
| 5 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B B T T T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B T H B | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B B H | |
| 8 | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 5 | H B B B H | |
| 9 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | H B H H B | |
| 10 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch