(Pen) Artjoms Puzirevskis 30 | |
Johnson Kabagambe 60 |
Thống kê trận đấu Ogre United vs Grobina
số liệu thống kê
Ogre United
Grobina
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 4
21 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
29 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
9 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Ogre United
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 5 | 2 | 60 | 86 | H T T T T | |
| 2 | 33 | 25 | 6 | 2 | 60 | 81 | H T T T T | |
| 3 | 34 | 20 | 6 | 8 | 21 | 66 | T H T B T | |
| 4 | 34 | 13 | 9 | 12 | 3 | 48 | B H T T T | |
| 5 | 34 | 13 | 8 | 13 | 0 | 47 | H H B T H | |
| 6 | 34 | 11 | 5 | 18 | -18 | 38 | B T B B B | |
| 7 | 34 | 8 | 8 | 18 | -23 | 32 | H B B B B | |
| 8 | 33 | 6 | 11 | 16 | -31 | 29 | B H H B T | |
| 9 | 34 | 5 | 10 | 19 | -21 | 25 | B H B B H | |
| 10 | 34 | 4 | 6 | 24 | -51 | 18 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch