I. Matiushenko 1 | |
K. Rupeiks 20 | |
J. Kabagambe 22 | |
H. Silagailis 25 | |
Johnson Kabagambe 33 | |
Rolandas Baravykas 42 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Ogre United vs Grobina
số liệu thống kê
Ogre United
Grobina
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ogre United
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 12 | 1 | 1 | 24 | 37 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 36 | T T H T T | |
| 3 | 14 | 9 | 1 | 4 | 9 | 28 | T T B B T | |
| 4 | 15 | 6 | 2 | 7 | -4 | 20 | B H T T B | |
| 5 | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 18 | B B T T B | |
| 6 | 14 | 5 | 2 | 7 | -4 | 17 | H B B B T | |
| 7 | 15 | 2 | 7 | 6 | -14 | 13 | H B H H B | |
| 8 | 14 | 2 | 7 | 5 | 4 | 13 | T T H H B | |
| 9 | 14 | 3 | 4 | 7 | -18 | 13 | B T H H B | |
| 10 | 15 | 0 | 4 | 11 | -23 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch