Kirsters Cudars 15 | |
Ismael Diomande 17 | |
(Pen) Kirsters Cudars 28 | |
Emils Evelons 42 | |
Janis Ikaunieks 43 | |
Ziga Lipuscek 56 |
Thống kê trận đấu Ogre United vs RFS
số liệu thống kê
Ogre United

RFS
26 Kiểm soát bóng 74
3 Sút trúng đích 13
0 Sút không trúng đích 10
5 Phạt góc 8
2 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 6
18 Phát bóng 1
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Ogre United
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 14 | 1 | 1 | 27 | 43 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 3 | 1 | 33 | 39 | T H T T T | |
| 3 | 16 | 11 | 1 | 4 | 12 | 34 | B B T T T | |
| 4 | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 22 | T T B H T | |
| 5 | 16 | 6 | 2 | 8 | -5 | 20 | H T T B B | |
| 6 | 15 | 5 | 2 | 8 | -5 | 17 | B B B T B | |
| 7 | 15 | 3 | 5 | 7 | -18 | 14 | T H H B H | |
| 8 | 16 | 2 | 7 | 7 | -1 | 13 | H H B B B | |
| 9 | 16 | 2 | 7 | 7 | -16 | 13 | H H B H B | |
| 10 | 16 | 0 | 4 | 12 | -25 | 4 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch