Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Fujieda MYFC hôm nay 28-09-2024

Giải J League 2 - Th 7, 28/9

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

2 : 0

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 1-0
T7, 17:00 28/09/2024
Vòng 33 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kotaro Yamahara
37
Kotaro Yamahara
43
(Pen) Shun Ayukawa
44
Shota Suzuki (Thay: Ryosuke Hisadomi)
46
Shohei Kawakami (Thay: Hiroto Sese)
65
Shoma Maeda (Thay: Kota Osone)
65
Shinya Utsumoto (Thay: Daigo Takahashi)
68
Ren Asakura (Thay: Ryota Kajikawa)
70
Shun Nagasawa (Thay: Naoki Nomura)
76
Yusei Yashiki (Thay: Shun Ayukawa)
76
Wendel (Thay: Kazuyoshi Shimabuku)
76
Yamato Machida (Thay: Arata Kozakai)
76
Manato Yoshida
85
Derlan (Thay: Junya Nodake)
88
Wendel
90+1'
So Nakagawa
90+7'

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
37 Kiểm soát bóng 63
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 12
4 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Fujieda MYFC

Oita Trinita (3-4-2-1): Kyeong-Geon Mun (22), Matheus Pereira (31), Tomoya Ando (25), Yuki Kagawa (2), Manato Yoshida (44), Junya Nodake (18), Ren Ikeda (14), Arata Kozakai (19), Daigo Takahashi (99), Naoki Nomura (10), Shun Ayukawa (21)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Kotaro Yamahara (16), So Nakagawa (4), Kota Osone (13), Kazuyoshi Shimabuku (19), Hiroto Sese (36), Taiki Arai (6), Kanta Chiba (70), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
22
Kyeong-Geon Mun
31
Matheus Pereira
25
Tomoya Ando
2
Yuki Kagawa
44
Manato Yoshida
18
Junya Nodake
14
Ren Ikeda
19
Arata Kozakai
99
Daigo Takahashi
10
Naoki Nomura
21
Shun Ayukawa
9
Ken Yamura
23
Ryota Kajikawa
70
Kanta Chiba
6
Taiki Arai
36
Hiroto Sese
19
Kazuyoshi Shimabuku
13
Kota Osone
4
So Nakagawa
16
Kotaro Yamahara
22
Ryosuke Hisadomi
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
68’
Daigo Takahashi
Shinya Utsumoto
46’
Ryosuke Hisadomi
Shota Suzuki
76’
Arata Kozakai
Yamato Machida
65’
Kota Osone
Shoma Maeda
76’
Shun Ayukawa
Yusei Yashiki
65’
Hiroto Sese
Shohei Kawakami
76’
Naoki Nomura
Shun Nagasawa
70’
Ryota Kajikawa
Ren Asakura
88’
Junya Nodake
Derlan
76’
Kazuyoshi Shimabuku
Wendel
Cầu thủ dự bị
Taro Hamada
Anderson Chaves
Derlan
Kei Uchiyama
Yamato Machida
Shota Suzuki
Taira Shige
Wendel
Yusei Yashiki
Ren Asakura
Shinya Utsumoto
Shoma Maeda
Shun Nagasawa
Shohei Kawakami

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/05 - 2023
12/08 - 2023
10/03 - 2024
28/09 - 2024
23/03 - 2025
13/09 - 2025
26/09 - 2026

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow