Thứ Ba, 27/10/2026
Shinya Utsumoto (Thay: Atsuki Satsukawa)
14
Naoki Nomura (Thay: Yusuke Matsuo)
46
Arata Kozakai (Thay: Kenshin Yasuda)
46
Naoki Nomura
55
Yoshihito Kondo (Thay: Kotaro Arima)
57
Yoshihito Kondo
59
Kanta Sakagishi (Thay: Rui Osako)
71
Keita Shirawachi (Thay: Jun Nishikawa)
71
Taira Shige (Thay: Shun Nagasawa)
72
Hayato Teruyama (Kiến tạo: Sena Igarashi)
74
Kohei Isa (Thay: Arata Watanabe)
77
Yuma Kato (Thay: Yoshihito Kondo)
83
Rio Omori (Thay: Kaina Tanimura)
83
Taira Shige
90+1'

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Iwaki FC

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Iwaki FC
Iwaki FC
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 15
4 Phạt góc 8
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Iwaki FC

Oita Trinita (4-4-2): Taro Hamada (32), Junya Nodake (18), Tomoya Ando (25), Yudai Fujiwara (34), Yusuke Matsuo (27), Kenshin Yasuda (26), Masaki Yumiba (6), Yuki Kagawa (2), Atsuki Satsukawa (4), Arata Watanabe (11), Shun Nagasawa (93)

Iwaki FC (3-1-4-2): Kotaro Tachikawa (21), Sena Igarashi (32), Hayato Teruyama (3), Yusuke Ishida (2), Yusuke Onishi (19), Naoki Kase (15), Jun Nishikawa (7), Daiki Yamaguchi (14), Rui Osako (23), Kotaro Arima (10), Kaina Tanimura (17)

Oita Trinita
Oita Trinita
4-4-2
32
Taro Hamada
18
Junya Nodake
25
Tomoya Ando
34
Yudai Fujiwara
27
Yusuke Matsuo
26
Kenshin Yasuda
6
Masaki Yumiba
2
Yuki Kagawa
4
Atsuki Satsukawa
11
Arata Watanabe
93
Shun Nagasawa
17
Kaina Tanimura
10
Kotaro Arima
23
Rui Osako
14
Daiki Yamaguchi
7
Jun Nishikawa
15
Naoki Kase
19
Yusuke Onishi
2
Yusuke Ishida
3
Hayato Teruyama
32
Sena Igarashi
21
Kotaro Tachikawa
Iwaki FC
Iwaki FC
3-1-4-2
Thay người
14’
Atsuki Satsukawa
Shinya Utsumoto
57’
Yuma Kato
Yoshihito Kondo
46’
Kenshin Yasuda
Arata Kozakai
71’
Jun Nishikawa
Keita Shirawachi
46’
Yusuke Matsuo
Naoki Nomura
71’
Rui Osako
Kanta Sakagishi
72’
Shun Nagasawa
Taira Shige
83’
Yoshihito Kondo
Yuma Kato
77’
Arata Watanabe
Kohei Isa
83’
Kaina Tanimura
Rio Omori
Cầu thủ dự bị
Shinya Utsumoto
Yuma Kato
Kohei Isa
Keita Shirawachi
Arata Kozakai
Yoshihito Kondo
Taira Shige
Yoshihiro Shimoda
Naoki Nomura
Rio Omori
Matheus Pereira
Kengo Tanaka
Konosuke Nishikawa
Kanta Sakagishi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
08/04 - 2023
22/07 - 2023
21/04 - 2024
06/07 - 2024
23/02 - 2025
23/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow