Thứ Tư, 21/10/2026

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Roasso Kumamoto hôm nay 11-08-2024

Giải J League 2 - CN, 11/8

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

2 : 1

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

Hiệp một: 0-0
CN, 17:00 11/08/2024
Vòng 26 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Keito Kumashiro
65
Keito Kumashiro (Thay: Koya Fujii)
65
(og) Chihiro Konagaya
69
Daigo Takahashi (Thay: Naoki Nomura)
74
Shinya Utsumoto (Thay: Junya Nodake)
74
Kohei Isa (Thay: Hyun-Woo Kim)
74
Rimu Matsuoka (Thay: Chihiro Konagaya)
76
Kohei Kuroki (Thay: Yuki Omoto)
76
Derlan (Thay: Yudai Fujiwara)
78
Shun Osaki (Thay: Daichi Ishikawa)
81
Kenshin Yasuda
87
Arata Kozakai (Thay: Hiroto Nakagawa)
88
Matheus Pereira (Kiến tạo: Kohei Isa)
90+4'
Matheus Pereira
90+5'

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Roasso Kumamoto

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 10
9 Phạt góc 2
2 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Roasso Kumamoto

Oita Trinita (3-4-2-1): Kyeong-Geon Mun (22), Matheus Pereira (31), Tomoya Ando (25), Yudai Fujiwara (34), Manato Yoshida (44), Junya Nodake (18), Kenshin Yasuda (26), Hiroto Nakagawa (5), Naoki Nomura (10), Shun Ayukawa (21), Hyun-Woo Kim (41)

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Ryuga Tashiro (1), Ryotaro Onishi (3), Takuro Ezaki (24), Wataru Iwashita (13), Yuki Omoto (9), Shuhei Kamimura (8), Ayumu Toyoda (21), Koya Fujii (17), Shoji Toyama (48), Daichi Ishikawa (18), Chihiro Konagaya (19)

Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
22
Kyeong-Geon Mun
31
Matheus Pereira
25
Tomoya Ando
34
Yudai Fujiwara
44
Manato Yoshida
18
Junya Nodake
26
Kenshin Yasuda
5
Hiroto Nakagawa
10
Naoki Nomura
21
Shun Ayukawa
41
Hyun-Woo Kim
19
Chihiro Konagaya
18
Daichi Ishikawa
48
Shoji Toyama
17
Koya Fujii
21
Ayumu Toyoda
8
Shuhei Kamimura
9
Yuki Omoto
13
Wataru Iwashita
24
Takuro Ezaki
3
Ryotaro Onishi
1
Ryuga Tashiro
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
Thay người
74’
Junya Nodake
Shinya Utsumoto
65’
Koya Fujii
Keito Kumashiro
74’
Hyun-Woo Kim
Kohei Isa
76’
Yuki Omoto
Kohei Kuroki
74’
Naoki Nomura
Daigo Takahashi
76’
Chihiro Konagaya
Rimu Matsuoka
78’
Yudai Fujiwara
Derlan
81’
Daichi Ishikawa
Shun Osaki
88’
Hiroto Nakagawa
Arata Kozakai
Cầu thủ dự bị
Konosuke Nishikawa
Shun Ito
Derlan
Kohei Kuroki
Shinya Utsumoto
Yuya Sato
Kohei Isa
Shun Osaki
Daigo Takahashi
Keito Kumashiro
Arata Kozakai
Rimu Matsuoka
Taira Shige
Shohei Mishima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/05 - 2022
25/06 - 2022
13/05 - 2023
16/07 - 2023
28/04 - 2024
11/08 - 2024
03/05 - 2025
26/10 - 2025
01/03 - 2026
29/04 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai128311227T T T H T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata12723-323H T H B T
3Kataller ToyamaKataller Toyama126421222H T H H T
4Yokohama FCYokohama FC12633921H T B H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija12552720T H T B B
6Shonan BellmareShonan Bellmare12471219T H H H H
7Oita TrinitaOita Trinita12462718H T T T H
8Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki12453117T H H H T
9Iwaki FCIwaki FC12516116B B T T H
10Fujieda MYFCFujieda MYFC12363215H H B H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata12435-115B B T H H
12Sagan TosuSagan Tosu12426-314B B T T B
13Tokushima VortisTokushima Vortis12426-314T B B H B
14Consadole SapporoConsadole Sapporo12426-414B T B T T
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe12426-1014T B B H T
16Montedio YamagataMontedio Yamagata12417013T B B H B
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita12345-113H T B B B
18Tochigi City FCTochigi City FC12336-112B B B H H
19FC ImabariFC Imabari12327-1011B T T H B
20Ventforet KofuVentforet Kofu12318-1710B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow