Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs V-Varen Nagasaki hôm nay 01-10-2022

Giải J League 2 - Th 7, 01/10

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

3 : 1

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Hiệp một: 3-0
T7, 17:00 01/10/2022
Vòng 39 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Masaki Yumiba (Kiến tạo: Shun Nagasawa)
1
Tsukasa Umesaki (Kiến tạo: Kenta Inoue)
5
Clayson
15
Masaki Yumiba
26
Shun Nagasawa (Kiến tạo: Kenta Inoue)
40
Yamato Machida
45+2'
Asahi Masuyama (Thay: Keita Takahata)
46
Shunki Takahashi (Thay: Hijiri Kato)
46
Shunya Yoneda
50
Eduardo Neto (Thay: Masaki Yumiba)
59
Samuel (Thay: Shun Nagasawa)
70
Mu Kanazaki (Thay: Tsukasa Umesaki)
70
Cristiano
72
Cristiano (Thay: Yohei Otake)
72
Asahi Uenaka (Thay: Edigar Junio)
72
Koya Okuda (Thay: Hiroshi Futami)
79
Seiya Satsukida (Thay: Clayson)
82
Naoki Nomura (Thay: Hokuto Shimoda)
86

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs V-Varen Nagasaki

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
57 Kiểm soát bóng 43
11 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs V-Varen Nagasaki

Oita Trinita (3-4-2-1): Shun Yoshida (44), Yuta Koide (15), Matheus Pereira (31), Yuto Misao (3), Kenta Inoue (17), Keita Takahata (38), Hokuto Shimoda (11), Masaki Yumiba (43), Yamato Machida (8), Tsukasa Umesaki (27), Shun Nagasawa (20)

V-Varen Nagasaki (3-4-2-1): Takashi Kasahara (21), Kazuki Kushibiki (25), Hiroshi Futami (26), Haruki Shirai (38), Shunya Yoneda (23), Hijiri Kato (15), Yuya Kuwasaki (6), Masaru Kato (13), Yohei Otake (20), Clayson (29), Edigar Junio (11)

Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
44
Shun Yoshida
15
Yuta Koide
31
Matheus Pereira
3
Yuto Misao
17
Kenta Inoue
38
Keita Takahata
11
Hokuto Shimoda
43
Masaki Yumiba
8
Yamato Machida
27
Tsukasa Umesaki
20
Shun Nagasawa
11
Edigar Junio
29
Clayson
20
Yohei Otake
13
Masaru Kato
6
Yuya Kuwasaki
15
Hijiri Kato
23
Shunya Yoneda
38
Haruki Shirai
26
Hiroshi Futami
25
Kazuki Kushibiki
21
Takashi Kasahara
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
Thay người
46’
Keita Takahata
Asahi Masuyama
46’
Hijiri Kato
Shunki Takahashi
59’
Masaki Yumiba
Eduardo Neto
72’
Yohei Otake
Cristiano
70’
Shun Nagasawa
Samuel
72’
Edigar Junio
Asahi Uenaka
70’
Tsukasa Umesaki
Mu Kanazaki
79’
Hiroshi Futami
Koya Okuda
86’
Hokuto Shimoda
Naoki Nomura
82’
Clayson
Seiya Satsukida
Cầu thủ dự bị
Samuel
Masaya Tomizawa
Shun Takagi
Shunki Takahashi
Yukitoshi Ito
Shota Kikuchi
Eduardo Neto
Seiya Satsukida
Asahi Masuyama
Cristiano
Naoki Nomura
Asahi Uenaka
Mu Kanazaki
Koya Okuda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
12/03 - 2022
01/10 - 2022
21/05 - 2023
03/09 - 2023
06/05 - 2024
06/10 - 2024
18/05 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow