Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Vegalta Sendai hôm nay 26-08-2023

Giải J League 2 - Th 7, 26/8

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

2 : 3

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 1-1
T7, 17:00 26/08/2023
Vòng 32 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Masato Nakayama
20
Kenshin Yasuda
31
(Pen) Masato Nakayama
45+4'
Ryoma Kida (Thay: Manabu Saito)
62
Yong-Joon Heo (Thay: Masato Nakayama)
62
Shun Ayukawa (Thay: Yamato Machida)
63
Shun Nagasawa (Thay: Kohei Isa)
63
Yuta Goke
67
Kazuki Fujimoto (Thay: Arata Watanabe)
69
Yuto Uchida (Kiến tạo: Yong-Joon Heo)
72
Shun Nagasawa (Kiến tạo: Katsunori Ueebisu)
76
Tsukasa Umesaki (Thay: Masaki Yumiba)
77
Junya Nodake (Thay: Katsunori Ueebisu)
77
Foguinho (Thay: Kazuki Nagasawa)
81
Chihiro Kato (Thay: Kai Matsuzaki)
86
Masahiro Sugata (Thay: Yuto Uchida)
86

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
68 Kiểm soát bóng 32
6 Sút trúng đích 7
10 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Vegalta Sendai

Oita Trinita (4-4-2): Konosuke Nishikawa (24), Katsunori Ueebisu (19), Kento Haneda (49), Tomoya Ando (25), Keita Takahata (17), Yamato Machida (8), Kenshin Yasuda (26), Masaki Yumiba (6), Naoki Nomura (10), Arata Watanabe (11), Kohei Isa (13)

Vegalta Sendai (4-2-3-1): Akihiro Hayashi (33), Koji Hachisuka (4), Masashi Wakasa (5), Naoya Fukumori (3), Yuto Uchida (41), Hiromu Kamada (32), Kazuki Nagasawa (37), Kai Matsuzaki (26), Yuta Goke (11), Manabu Saito (19), Masato Nakayama (9)

Oita Trinita
Oita Trinita
4-4-2
24
Konosuke Nishikawa
19
Katsunori Ueebisu
49
Kento Haneda
25
Tomoya Ando
17
Keita Takahata
8
Yamato Machida
26
Kenshin Yasuda
6
Masaki Yumiba
10
Naoki Nomura
11
Arata Watanabe
13
Kohei Isa
9
Masato Nakayama
19
Manabu Saito
11
Yuta Goke
26
Kai Matsuzaki
37
Kazuki Nagasawa
32
Hiromu Kamada
41
Yuto Uchida
3
Naoya Fukumori
5
Masashi Wakasa
4
Koji Hachisuka
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-2-3-1
Thay người
63’
Kohei Isa
Shun Nagasawa
62’
Manabu Saito
Ryoma Kida
63’
Yamato Machida
Shun Ayukawa
62’
Masato Nakayama
Yong-jun Heo
69’
Arata Watanabe
Kazuki Fujimoto
81’
Kazuki Nagasawa
Foguinho
77’
Katsunori Ueebisu
Junya Nodake
86’
Kai Matsuzaki
Chihiro Kato
77’
Masaki Yumiba
Tsukasa Umesaki
86’
Yuto Uchida
Masahiro Sugata
Cầu thủ dự bị
Junya Nodake
Motohiko Nakajima
Kazuki Fujimoto
Foguinho
Shun Nagasawa
Ryoma Kida
Shun Ayukawa
Chihiro Kato
Tsukasa Umesaki
Masahiro Sugata
Derlan
Yuma Obata
Yoshiaki Arai
Yong-jun Heo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/10 - 2021
J League 2
30/03 - 2022
10/09 - 2022
29/04 - 2023
26/08 - 2023
25/02 - 2024
10/11 - 2024
01/03 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow