Thứ Tư, 28/10/2026
Arata Watanabe
50
Jakub Slowik
58
(Pen) Arata Watanabe
60

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
62 Kiểm soát bóng 38
3 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Vegalta Sendai

Oita Trinita (3-4-2-1): Shun Takagi (1), Yuta Koide (15), Henrique (14), Yuto Misao (3), Rei Matsumoto (7), Kento Haneda (49), Hokuto Shimoda (11), Yuki Kagawa (2), Yamato Machida (8), Arata Watanabe (16), Kohei Isa (13)

Vegalta Sendai (4-4-2): Jakub Slowik (27), Takumi Mase (25), Hisashi Tawiah (5), Kyohei Yoshino (16), Naoya Fukumori (3), Chihiro Kato (26), Rikiya Uehara (6), Yoshiki Matsushita (8), Kunimitsu Sekiguchi (7), Shuhei Akasaki (11), Felippe Cardoso (33)

Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
1
Shun Takagi
15
Yuta Koide
14
Henrique
3
Yuto Misao
7
Rei Matsumoto
49
Kento Haneda
11
Hokuto Shimoda
2
Yuki Kagawa
8
Yamato Machida
16 2
Arata Watanabe
13
Kohei Isa
33
Felippe Cardoso
11
Shuhei Akasaki
7
Kunimitsu Sekiguchi
8
Yoshiki Matsushita
6
Rikiya Uehara
26
Chihiro Kato
3
Naoya Fukumori
16
Kyohei Yoshino
5
Hisashi Tawiah
25
Takumi Mase
27
Jakub Slowik
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
43’
Rei Matsumoto
Ryosuke Tone
62’
Naoya Fukumori
Koji Hachisuka
75’
Arata Watanabe
Naoki Nomura
62’
Kunimitsu Sekiguchi
Shogo Nakahara
75’
Kohei Isa
Hiroto Goya
70’
Shuhei Akasaki
Takumi Sasaki
88’
Yamato Machida
Tsukasa Umesaki
78’
Chihiro Kato
Yusuke Minagawa
78’
Yoshiki Matsushita
Yasuhiro Hiraoka
Cầu thủ dự bị
Tsukasa Umesaki
Yusuke Minagawa
Naoki Nomura
Nedeljko Stojisic
Matheus Pereira
Koji Hachisuka
Hiroto Goya
Yasuhiro Hiraoka
Shun Nagasawa
Shingo Tomita
Ryosuke Tone
Shogo Nakahara
William Popp
Takumi Sasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/10 - 2021
J League 2
30/03 - 2022
10/09 - 2022
29/04 - 2023
26/08 - 2023
25/02 - 2024
10/11 - 2024
01/03 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
2FC TokyoFC Tokyo128311927T T T H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima128221926T T T B T
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12813625T T B H T
5Vissel KobeVissel Kobe12723723T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12705-221T B T T T
8Kashima AntlersKashima Antlers12624420H T T H B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12516-216B B B T B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12426-414B T T H H
12Cerezo OsakaCerezo Osaka12354-714H H B H H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12426-1014T T H B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
15Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12246-810T B B H H
17Mito HollyhockMito Hollyhock12237-109B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow