Thứ Bảy, 10/10/2026

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Yokohama FC hôm nay 06-03-2022

Giải J League 2 - CN, 06/3

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

1 : 2
Hiệp một: 1-1
CN, 12:00 06/03/2022
Vòng 3 - J League 2
Showa Denko Dome Oita
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Seigo Kobayashi (Kiến tạo: Yamato Machida)
13
Sho Ito (Kiến tạo: Kohei Tezuka)
22
Shun Nagasawa (Thay: Hiroto Goya)
46
Kenta Inoue (Thay: Asahi Masuyama)
60
Hiroto Nakagawa (Thay: Yamato Machida)
60
Felipe Vizeu (Thay: Sho Ito)
67
Ryoya Yamashita (Thay: Kosuke Saito)
67
Masashi Kamekawa (Thay: Yuya Takagi)
67
Shinya Utsumoto (Thay: Seigo Kobayashi)
74
Ryoya Yamashita (Kiến tạo: Takumi Nakamura)
78
Yuki Kobayashi (Thay: Arata Watanabe)
83
Kazuma Watanabe (Thay: Koki Ogawa)
85
Reo Yasunaga (Thay: Kohei Tezuka)
90

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Yokohama FC
Yokohama FC
61 Kiểm soát bóng 39
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 12
10 Phạt góc 8
0 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Yokohama FC

Oita Trinita (4-1-2-3): Shun Takagi (1), Yuta Koide (15), Matheus Pereira (31), Keisuke Saka (4), Yuto Misao (3), Hokuto Shimoda (11), Arata Watanabe (16), Yamato Machida (8), Asahi Masuyama (39), Hiroto Goya (33), Seigo Kobayashi (25)

Yokohama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Takumi Nakamura (3), Katsuya Iwatake (22), Daiki Nakashio (27), Zain Issaka (20), Hideto Takahashi (4), Kohei Tezuka (30), Yuya Takagi (24), Sho Ito (15), Kosuke Saito (8), Koki Ogawa (18)

Oita Trinita
Oita Trinita
4-1-2-3
1
Shun Takagi
15
Yuta Koide
31
Matheus Pereira
4
Keisuke Saka
3
Yuto Misao
11
Hokuto Shimoda
16
Arata Watanabe
8
Yamato Machida
39
Asahi Masuyama
33
Hiroto Goya
25
Seigo Kobayashi
18
Koki Ogawa
8
Kosuke Saito
15
Sho Ito
24
Yuya Takagi
30
Kohei Tezuka
4
Hideto Takahashi
20
Zain Issaka
27
Daiki Nakashio
22
Katsuya Iwatake
3
Takumi Nakamura
49
Svend Brodersen
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
46’
Hiroto Goya
Shun Nagasawa
67’
Yuya Takagi
Masashi Kamekawa
60’
Asahi Masuyama
Kenta Inoue
67’
Sho Ito
Felipe Vizeu
60’
Yamato Machida
Hiroto Nakagawa
67’
Kosuke Saito
Ryoya Yamashita
74’
Seigo Kobayashi
Shinya Utsumoto
85’
Koki Ogawa
Kazuma Watanabe
83’
Arata Watanabe
Yuki Kobayashi
90’
Kohei Tezuka
Reo Yasunaga
Cầu thủ dự bị
Konosuke Nishikawa
Yuji Rokutan
Kento Haneda
Masashi Kamekawa
Yuki Kobayashi
Reo Yasunaga
Kenta Inoue
Shunsuke Nakamura
Hiroto Nakagawa
Kazuma Watanabe
Shun Nagasawa
Felipe Vizeu
Shinya Utsumoto
Ryoya Yamashita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
J League 2
06/03 - 2022
09/10 - 2022
02/03 - 2024
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 1-0
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
17/05 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama FC

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija105501020H T H
2Vegalta SendaiVegalta Sendai9621920T T T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
4Yokohama FCYokohama FC10532718T H T
5Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC10352314H H H
8Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9342213H H T
9Tokushima VortisTokushima Vortis10415-313T T B
10Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
11Oita TrinitaOita Trinita10262212H H T
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki9333012T T H
13Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
14Jubilo IwataJubilo Iwata9315-210B B B
15FC ImabariFC Imabari10316-710B B T
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe10316-1010B T B
17Sagan TosuSagan Tosu10235-49B B B
18Iwaki FCIwaki FC9306-59T B B
19Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow