Tomonobu Hiroi 31 | |
Kyohei Sugiura (Kiến tạo: Riku Matsuda) 53 | |
Masamichi Hayashi (Kiến tạo: Kazuya Onohara) 59 | |
Kenta Inoue (Thay: Arata Watanabe) 62 | |
Shinya Utsumoto (Thay: Hiroto Goya) 62 | |
Eduardo Neto (Thay: Yuki Kobayashi) 62 | |
Naoki Nomura (Kiến tạo: Yukitoshi Ito) 68 | |
Yohei Toyoda (Thay: Kyohei Sugiura) 68 | |
Hayato Otani (Thay: Masamichi Hayashi) 68 | |
Shogo Rikiyasu (Thay: Kazuya Onohara) 69 | |
Shintaro Shimada 75 | |
Sho Hiramatsu (Thay: Shintaro Shimada) 75 | |
Sho Hiramatsu (Kiến tạo: Shogo Rikiyasu) 78 | |
Samuel (Thay: Yukitoshi Ito) 80 | |
Rei Matsumoto (Thay: Yuki Kagawa) 86 | |
Shunya Mori (Thay: Riku Matsuda) 90 |
Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Zweigen Kanazawa
số liệu thống kê

Oita Trinita

Zweigen Kanazawa
67 Kiểm soát bóng 33
9 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Zweigen Kanazawa
Oita Trinita (4-4-2): Shun Takagi (1), Yukitoshi Ito (14), Matheus Pereira (31), Yuto Misao (3), Yuki Kagawa (2), Naoki Nomura (10), Yuki Kobayashi (6), Hokuto Shimoda (11), Arata Watanabe (16), Shun Nagasawa (20), Hiroto Goya (33)
Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Tomonobu Hiroi (27), Honoya Shoji (39), Yuto Nagamine (2), Kazuya Onohara (18), Keita Fujimura (8), Hiroya Matsumoto (6), Shintaro Shimada (10), Kyohei Sugiura (11), Masamichi Hayashi (20)

Oita Trinita
4-4-2
1
Shun Takagi
14
Yukitoshi Ito
31
Matheus Pereira
3
Yuto Misao
2
Yuki Kagawa
10
Naoki Nomura
6
Yuki Kobayashi
11
Hokuto Shimoda
16
Arata Watanabe
20
Shun Nagasawa
33
Hiroto Goya
20
Masamichi Hayashi
11
Kyohei Sugiura
10
Shintaro Shimada
6
Hiroya Matsumoto
8
Keita Fujimura
18
Kazuya Onohara
2
Yuto Nagamine
39
Honoya Shoji
27
Tomonobu Hiroi
5
Riku Matsuda
1
Yuto Shirai

Zweigen Kanazawa
4-4-2
| Thay người | |||
| 62’ | Arata Watanabe Kenta Inoue | 68’ | Masamichi Hayashi Hayato Otani |
| 62’ | Hiroto Goya Shinya Utsumoto | 68’ | Kyohei Sugiura Yohei Toyoda |
| 62’ | Yuki Kobayashi Eduardo Neto | 69’ | Kazuya Onohara Shogo Rikiyasu |
| 80’ | Yukitoshi Ito Samuel | 75’ | Shintaro Shimada Sho Hiramatsu |
| 86’ | Yuki Kagawa Rei Matsumoto | 90’ | Riku Matsuda Shunya Mori |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kenta Inoue | Shunya Mori | ||
Rei Matsumoto | Hayato Otani | ||
Shinya Utsumoto | Shogo Rikiyasu | ||
Samuel | Ryuhei Oishi | ||
Eduardo Neto | Yohei Toyoda | ||
Konosuke Nishikawa | Sho Hiramatsu | ||
Keisuke Saka | Motoaki Miura | ||
Nhận định Oita Trinita vs Zweigen Kanazawa
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Oita Trinita
J League 2
Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 20 | 10 | 8 | 21 | 70 | T T B B T | |
| 2 | 38 | 19 | 13 | 6 | 19 | 70 | H B T T H | |
| 3 | 38 | 20 | 9 | 9 | 22 | 69 | H T H T T | |
| 4 | 38 | 18 | 11 | 9 | 21 | 65 | B H T T H | |
| 5 | 38 | 19 | 7 | 12 | 8 | 64 | T T T H T | |
| 6 | 38 | 18 | 9 | 11 | 21 | 63 | H T T B B | |
| 7 | 38 | 16 | 14 | 8 | 11 | 62 | T B T H B | |
| 8 | 38 | 16 | 10 | 12 | 3 | 58 | B H B H B | |
| 9 | 38 | 15 | 11 | 12 | 11 | 56 | T T B H T | |
| 10 | 38 | 15 | 8 | 15 | 4 | 53 | H T T H T | |
| 11 | 38 | 13 | 14 | 11 | 0 | 53 | H T B H B | |
| 12 | 38 | 16 | 5 | 17 | -13 | 53 | B B T H T | |
| 13 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B B B H | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | -16 | 43 | H B T H B | |
| 15 | 38 | 9 | 12 | 17 | -9 | 39 | H B H H B | |
| 16 | 38 | 8 | 14 | 16 | -17 | 38 | T B B B B | |
| 17 | 38 | 9 | 10 | 19 | -15 | 37 | B H T T T | |
| 18 | 38 | 9 | 10 | 19 | -16 | 37 | B B B H H | |
| 19 | 38 | 7 | 15 | 16 | -11 | 36 | T T B H T | |
| 20 | 38 | 3 | 13 | 22 | -36 | 22 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
