Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Jordan Thomas 26 | |
Joe Garner (Kiến tạo: Ryan Woods) 45 | |
M. Fondop-Talom (Thay: L. Hannant) 45 | |
Mike Fondop-Talum (Thay: Luke Hannant) 46 | |
Kai Payne 60 | |
Liam Kinsella (Thay: Arkell Jude-Boyd) 72 | |
Ryan Woods 73 | |
Josh Hawkes (Thay: Kane Drummond) 74 | |
Joe Quigley (Thay: Joe Garner) 74 | |
Joe Quigley 83 | |
Josh Hawkes 85 | |
Josh Martin (Thay: George Miller) 86 | |
George Harmon (Thay: George Nurse) 86 | |
Jake Caprice 90+1' | |
Liam Kinsella 90+5' |
Thống kê trận đấu Oldham Athletic vs Cheltenham Town


Diễn biến Oldham Athletic vs Cheltenham Town
Thẻ vàng cho Liam Kinsella.
Thẻ vàng cho Jake Caprice.
George Nurse rời sân và George Harmon vào thay thế.
George Miller rời sân và Josh Martin vào thay thế.
Thẻ vàng cho Josh Hawkes.
Thẻ vàng cho Joe Quigley.
Joe Garner rời sân và được thay thế bởi Joe Quigley.
Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Josh Hawkes.
Thẻ vàng cho Ryan Woods.
Arkell Jude-Boyd rời sân và được thay thế bởi Liam Kinsella.
V À A A O O O - Kai Payne đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Luke Hannant rời sân và được thay thế bởi Mike Fondop-Talum.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ryan Woods đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joe Garner đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jordan Thomas từ Cheltenham đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Trận đấu tiếp tục. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.
Cú sút không thành công. Kai Payne (Oldham Athletic) sút bóng bằng chân phải từ phía bên trái vòng cấm.
Đội hình xuất phát Oldham Athletic vs Cheltenham Town
Oldham Athletic (4-1-3-2): Mathew Hudson (1), Jake Caprice (20), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Ryan Woods (8), Kai Payne (26), Tom Pett (4), Luke Hannant (19), Kane Drummond (15), Joe Garner (14)
Cheltenham Town (4-2-3-1): Joseph David Day (1), Jonathan Tomkinson (27), Robbie Cundy (6), James Wilson (5), George Nurse (21), Luke Young (8), Ben Stevenson (26), Arkell Jude-Boyd (2), Jake Bickerstaff (20), Jordan Thomas (11), George Miller (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Luke Hannant Mike Fondop | 72’ | Arkell Jude-Boyd Liam Kinsella |
| 74’ | Joe Garner Joe Quigley | 86’ | George Nurse George Harmon |
| 74’ | Kane Drummond Josh Hawkes | 86’ | George Miller Josh Martin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tom Donaghy | Mamadou Diallo | ||
Mike Fondop | Darragh Power | ||
Joe Quigley | George Harmon | ||
Josh Hawkes | Freddy Willcox | ||
Kian Harratt | Liam Kinsella | ||
Dynel Simeu | Tommy Backwell | ||
Kane Taylor | Josh Martin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 7 | 4 | 18 | 55 | T T T H T | |
| 2 | 26 | 15 | 4 | 7 | 6 | 49 | T H T T T | |
| 3 | 27 | 13 | 8 | 6 | 24 | 47 | H B H T T | |
| 4 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | H T T T T | |
| 5 | 26 | 14 | 5 | 7 | 11 | 47 | T B B T H | |
| 6 | 26 | 14 | 4 | 8 | 11 | 46 | B T T B B | |
| 7 | 26 | 13 | 6 | 7 | 12 | 45 | B H B T T | |
| 8 | 26 | 11 | 9 | 6 | 12 | 42 | H H T T T | |
| 9 | 27 | 10 | 11 | 6 | 6 | 41 | B H H H B | |
| 10 | 26 | 11 | 7 | 8 | 8 | 40 | H T T T T | |
| 11 | 27 | 11 | 6 | 10 | 7 | 39 | B T H T B | |
| 12 | 26 | 9 | 11 | 6 | 7 | 38 | H H B T T | |
| 13 | 26 | 10 | 8 | 8 | 6 | 38 | H T T B T | |
| 14 | 26 | 8 | 11 | 7 | 5 | 35 | H T H T B | |
| 15 | 26 | 9 | 7 | 10 | 0 | 34 | B H B B B | |
| 16 | 26 | 9 | 7 | 10 | -1 | 34 | T T T B H | |
| 17 | 27 | 8 | 8 | 11 | -4 | 32 | B T B B B | |
| 18 | 27 | 9 | 3 | 15 | -19 | 30 | B B T B B | |
| 19 | 26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 | B T B B B | |
| 20 | 27 | 5 | 7 | 15 | -17 | 22 | B B B B T | |
| 21 | 26 | 5 | 7 | 14 | -23 | 22 | B B B T B | |
| 22 | 26 | 6 | 3 | 17 | -25 | 21 | B B T B B | |
| 23 | 26 | 5 | 5 | 16 | -19 | 20 | H T B B T | |
| 24 | 27 | 4 | 6 | 17 | -25 | 18 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch