Thứ Tư, 25/03/2026
Kane Drummond (Kiến tạo: Kai Payne)
5
Oliver Norburn
24
Nicholas Tsaroulla
28
Jodi Jones
34
Lee Ndlovu (Thay: Conor Grant)
46
Oliver Norburn
48
Mike Fondop-Talum
56
Keanan Bennetts (Thay: Jodi Jones)
57
Luke Browne (Thay: Nicholas Tsaroulla)
58
Mike Fondop-Talum
69
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Oldham Athletic vs Notts County

Tất cả (19)
69' V À A A A O O O - Mike Fondop-Talum đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Mike Fondop-Talum đã ghi bàn!

58'

Nicholas Tsaroulla rời sân và được thay thế bởi Luke Browne.

57'

Jodi Jones rời sân và được thay thế bởi Keanan Bennetts.

56' V À A A O O O - Mike Fondop-Talum đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mike Fondop-Talum đã ghi bàn!

48' THẺ ĐỎ! - Oliver Norburn nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Oliver Norburn nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

46'

Conor Grant rời sân và được thay thế bởi Lee Ndlovu.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

34' Thẻ vàng cho Jodi Jones.

Thẻ vàng cho Jodi Jones.

28' Thẻ vàng cho Nicholas Tsaroulla.

Thẻ vàng cho Nicholas Tsaroulla.

24' Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

5'

Kai Payne đã cung cấp đường kiến tạo cho bàn thắng.

5' V À A A O O O - Kane Drummond đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kane Drummond đã ghi bàn!

4'

Will Sutton (Oldham Athletic) phạm lỗi.

4'

Alassana Jatta (Notts County) phạm lỗi.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Trận đấu này đã bị hoãn lại để thi đấu vào một ngày khác.

Thống kê trận đấu Oldham Athletic vs Notts County

số liệu thống kê
Oldham Athletic
Oldham Athletic
Notts County
Notts County
41 Kiểm soát bóng 59
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 1
6 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 25
5 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oldham Athletic vs Notts County

Oldham Athletic (4-3-3): Mathew Hudson (1), Will Sutton (16), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Tom Pett (4), Ryan Woods (8), Kai Payne (26), Kane Drummond (15), Mike Fondop (9), Jack Stevens (11)

Notts County (3-4-2-1): James Belshaw (31), Lewis Macari (28), Lucas Ness (12), Jacob Bedeau (4), Nick Tsaroulla (25), Matt Palmer (18), Oliver Norburn (8), Jodi Jones (10), Conor Grant (11), Tom Iorpenda (14), Alassana Jatta (29)

Oldham Athletic
Oldham Athletic
4-3-3
1
Mathew Hudson
16
Will Sutton
5
Donervon Daniels
6
Manny Monthé
24
Jamie Robson
4
Tom Pett
8
Ryan Woods
26
Kai Payne
15
Kane Drummond
9
Mike Fondop
11
Jack Stevens
29
Alassana Jatta
14
Tom Iorpenda
11
Conor Grant
10
Jodi Jones
8
Oliver Norburn
18
Matt Palmer
25
Nick Tsaroulla
4
Jacob Bedeau
12
Lucas Ness
28
Lewis Macari
31
James Belshaw
Notts County
Notts County
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Tom Donaghy
Harry Griffiths
Jake Leake
Luke Browne
Kane Taylor
Keanan Bennetts
Joe Garner
Harald Tangen
Josh Hawkes
Jayden Luker
Oliver Hammond
Lee Ndlovu
Dynel Simeu
Matthew Dennis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Oldham Athletic

Hạng 4 Anh
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Notts County

Hạng 4 Anh
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley39221342679H H T T T
2MK DonsMK Dons39211173674T T T T B
3Cambridge UnitedCambridge United38201262872H H T H T
4Notts CountyNotts County39217112470B T B T T
5Swindon TownSwindon Town39216121869H H B T T
6Salford CitySalford City3921414667T T T T B
7Grimsby TownGrimsby Town381711101662T H B T T
8ChesterfieldChesterfield3916149962T B T B T
9Oldham AthleticOldham Athletic38161391561H T T T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra39179131160T B B H T
11WalsallWalsall3917913760B B T H T
12BarnetBarnet39151212657T B B H T
13Fleetwood TownFleetwood Town39141213254H H H B T
14Colchester UnitedColchester United38141113953B T H B B
15Accrington StanleyAccrington Stanley3813916-448B H H B B
16GillinghamGillingham38111215-1245H B B B B
17Bristol RoversBristol Rovers3913422-2043T T B T T
18Cheltenham TownCheltenham Town3811918-2242H H T H B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town3911820-2641B T B B B
20Tranmere RoversTranmere Rovers399921-2136B B H B B
21Crawley TownCrawley Town3961320-2431B H H H B
22Newport CountyNewport County398724-2831T B T B B
23Harrogate TownHarrogate Town397923-2930H B B T B
24BarrowBarrow387823-2729H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow