V À A A A O O O - Mike Fondop-Talum đã ghi bàn!
Kane Drummond (Kiến tạo: Kai Payne) 5 | |
Oliver Norburn 24 | |
Nicholas Tsaroulla 28 | |
Jodi Jones 34 | |
Lee Ndlovu (Thay: Conor Grant) 46 | |
Oliver Norburn 48 | |
Mike Fondop-Talum 56 | |
Keanan Bennetts (Thay: Jodi Jones) 57 | |
Luke Browne (Thay: Nicholas Tsaroulla) 58 | |
Mike Fondop-Talum 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến Oldham Athletic vs Notts County
Nicholas Tsaroulla rời sân và được thay thế bởi Luke Browne.
Jodi Jones rời sân và được thay thế bởi Keanan Bennetts.
V À A A O O O - Mike Fondop-Talum đã ghi bàn!
THẺ ĐỎ! - Oliver Norburn nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Conor Grant rời sân và được thay thế bởi Lee Ndlovu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Jodi Jones.
Thẻ vàng cho Nicholas Tsaroulla.
Thẻ vàng cho Oliver Norburn.
Kai Payne đã cung cấp đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kane Drummond đã ghi bàn!
Will Sutton (Oldham Athletic) phạm lỗi.
Alassana Jatta (Notts County) phạm lỗi.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Trận đấu này đã bị hoãn lại để thi đấu vào một ngày khác.
Thống kê trận đấu Oldham Athletic vs Notts County


Đội hình xuất phát Oldham Athletic vs Notts County
Oldham Athletic (4-3-3): Mathew Hudson (1), Will Sutton (16), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Tom Pett (4), Ryan Woods (8), Kai Payne (26), Kane Drummond (15), Mike Fondop (9), Jack Stevens (11)
Notts County (3-4-2-1): James Belshaw (31), Lewis Macari (28), Lucas Ness (12), Jacob Bedeau (4), Nick Tsaroulla (25), Matt Palmer (18), Oliver Norburn (8), Jodi Jones (10), Conor Grant (11), Tom Iorpenda (14), Alassana Jatta (29)


| Cầu thủ dự bị | |||
Tom Donaghy | Harry Griffiths | ||
Jake Leake | Luke Browne | ||
Kane Taylor | Keanan Bennetts | ||
Joe Garner | Harald Tangen | ||
Josh Hawkes | Jayden Luker | ||
Oliver Hammond | Lee Ndlovu | ||
Dynel Simeu | Matthew Dennis | ||
Nhận định Oldham Athletic vs Notts County
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Thành tích gần đây Notts County
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 22 | 13 | 4 | 26 | 79 | H H T T T | |
| 2 | 39 | 21 | 11 | 7 | 36 | 74 | T T T T B | |
| 3 | 38 | 20 | 12 | 6 | 28 | 72 | H H T H T | |
| 4 | 39 | 21 | 7 | 11 | 24 | 70 | B T B T T | |
| 5 | 39 | 21 | 6 | 12 | 18 | 69 | H H B T T | |
| 6 | 39 | 21 | 4 | 14 | 6 | 67 | T T T T B | |
| 7 | 38 | 17 | 11 | 10 | 16 | 62 | T H B T T | |
| 8 | 39 | 16 | 14 | 9 | 9 | 62 | T B T B T | |
| 9 | 38 | 16 | 13 | 9 | 15 | 61 | H T T T T | |
| 10 | 39 | 17 | 9 | 13 | 11 | 60 | T B B H T | |
| 11 | 39 | 17 | 9 | 13 | 7 | 60 | B B T H T | |
| 12 | 39 | 15 | 12 | 12 | 6 | 57 | T B B H T | |
| 13 | 39 | 14 | 12 | 13 | 2 | 54 | H H H B T | |
| 14 | 38 | 14 | 11 | 13 | 9 | 53 | B T H B B | |
| 15 | 38 | 13 | 9 | 16 | -4 | 48 | B H H B B | |
| 16 | 38 | 11 | 12 | 15 | -12 | 45 | H B B B B | |
| 17 | 39 | 13 | 4 | 22 | -20 | 43 | T T B T T | |
| 18 | 38 | 11 | 9 | 18 | -22 | 42 | H H T H B | |
| 19 | 39 | 11 | 8 | 20 | -26 | 41 | B T B B B | |
| 20 | 39 | 9 | 9 | 21 | -21 | 36 | B B H B B | |
| 21 | 39 | 6 | 13 | 20 | -24 | 31 | B H H H B | |
| 22 | 39 | 8 | 7 | 24 | -28 | 31 | T B T B B | |
| 23 | 39 | 7 | 9 | 23 | -29 | 30 | H B B T B | |
| 24 | 38 | 7 | 8 | 23 | -27 | 29 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
