Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ryan Woods 3 | |
Adebola Oluwo (Kiến tạo: Luke Garbutt) 4 | |
Daniel Udoh (Kiến tạo: Ryan Graydon) 45+3' | |
Joe Garner (Thay: Oliver Hammond) 46 | |
Josh Hawkes (Kiến tạo: Tom Pett) 61 | |
Joe Garner 63 | |
Mike Fondop-Talum 75 | |
Alfie Dorrington (Thay: Rosaire Longelo) 80 | |
Haji Mnoga 83 | |
Jake Leake (Thay: Mike Fondop-Talum) 87 | |
Ryan Graydon 90 | |
Princewill Ehibhatiomhan (Thay: Ryan Graydon) 90 |
Thống kê trận đấu Oldham Athletic vs Salford City


Diễn biến Oldham Athletic vs Salford City
Ryan Graydon rời sân và được thay thế bởi Princewill Ehibhatiomhan.
Thẻ vàng cho Ryan Graydon.
Mike Fondop-Talum rời sân và được thay thế bởi Jake Leake.
Thẻ vàng cho Haji Mnoga.
Rosaire Longelo rời sân và được thay thế bởi Alfie Dorrington.
Thẻ vàng cho Mike Fondop-Talum.
Thẻ vàng cho Joe Garner.
Tom Pett đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josh Hawkes ghi bàn!
Oliver Hammond rời sân và được thay thế bởi Joe Garner.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ryan Graydon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daniel Udoh đã ghi bàn!
Luke Garbutt đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adebola Oluwo đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ryan Woods.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Oldham Athletic vs Salford City
Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Will Sutton (16), Dynel Simeu (40), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Kane Taylor (7), Ryan Woods (8), Tom Pett (4), Josh Hawkes (21), Oliver Hammond (27), Mike Fondop (9)
Salford City (5-3-2): Matthew Young (1), Rosaire Longelo (45), Haji Mnoga (19), Adebola Oluwo (22), Brandon Cooper (15), Luke Garbutt (29), Matt Butcher (18), Josh Austerfield (17), Jorge Grant (8), Ryan Graydon (26), Daniel Udoh (23)


| Thay người | |||
| 46’ | Oliver Hammond Joe Garner | 80’ | Rosaire Longelo Alfie Dorrington |
| 87’ | Mike Fondop-Talum Jake Leake | 90’ | Ryan Graydon Princewill Omonefe Ehibhatiomhan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tom Donaghy | Mark Howard | ||
Jake Leake | Ollie Turton | ||
Joe Garner | Cole Stockton | ||
Fábio Jaló | Alfie Dorrington | ||
Frankie McMahon-Brown | Princewill Omonefe Ehibhatiomhan | ||
Nicolas Siri | |||
Kyrell Malcolm | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Thành tích gần đây Salford City
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 23 | 15 | 6 | 25 | 84 | B H T B H | |
| 2 | 44 | 23 | 13 | 8 | 38 | 82 | B H H T T | |
| 3 | 43 | 21 | 15 | 7 | 31 | 78 | B H H T H | |
| 4 | 44 | 24 | 5 | 15 | 8 | 77 | T T B H T | |
| 5 | 44 | 23 | 7 | 14 | 21 | 76 | T B T B B | |
| 6 | 44 | 22 | 9 | 13 | 16 | 75 | H H T B H | |
| 7 | 44 | 19 | 16 | 9 | 12 | 73 | T T H T H | |
| 8 | 43 | 20 | 11 | 12 | 19 | 71 | B T T B T | |
| 9 | 44 | 19 | 13 | 12 | 12 | 70 | T H T T T | |
| 10 | 44 | 19 | 9 | 16 | 8 | 66 | T B T B B | |
| 11 | 44 | 17 | 14 | 13 | 14 | 65 | T H B B B | |
| 12 | 44 | 18 | 11 | 15 | 4 | 65 | H H B B T | |
| 13 | 44 | 17 | 12 | 15 | 11 | 63 | B T T T B | |
| 14 | 44 | 15 | 14 | 15 | -1 | 59 | H B B T H | |
| 15 | 44 | 18 | 4 | 22 | -13 | 58 | T T T T T | |
| 16 | 44 | 14 | 10 | 20 | -8 | 52 | T B B B H | |
| 17 | 43 | 14 | 10 | 19 | -17 | 52 | B H T T T | |
| 18 | 44 | 12 | 14 | 18 | -16 | 50 | H T H B B | |
| 19 | 44 | 13 | 9 | 22 | -26 | 48 | B T B T H | |
| 20 | 44 | 8 | 14 | 22 | -24 | 38 | T T B B H | |
| 21 | 43 | 9 | 10 | 24 | -24 | 37 | B B B H B | |
| 22 | 44 | 10 | 7 | 27 | -31 | 37 | T B B T B | |
| 23 | 44 | 9 | 9 | 26 | -29 | 36 | H B B T B | |
| 24 | 44 | 9 | 9 | 26 | -30 | 36 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch