Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Elliott Nevitt (Kiến tạo: Calum Kavanagh) 41 | |
Jack Thomson (Thay: Anthony Munda) 46 | |
Ollie Palmer (Thay: Joe Snowdon) 46 | |
Tom Nichols (Thay: Ben Middlemas) 59 | |
Paul Glatzel (Thay: Louis Millard) 59 | |
Mike Fondop-Talum (Thay: Elliott Nevitt) 68 | |
Noah Chilvers (Thay: Favour Fawunmi) 68 | |
Emmanuel Monthe (Thay: Donervon Daniels) 68 | |
Ollie Clarke 71 | |
Kaelan Majekodunmi 75 | |
Jaylan Pearman (Thay: Ollie Clarke) 77 | |
Connor Ripley 83 | |
(Pen) Calum Kavanagh 84 | |
Tom Pett (Thay: Kane Drummond) 86 | |
Mike Fondop-Talum (Kiến tạo: Calum Kavanagh) 90+5' |
Thống kê trận đấu Oldham Athletic vs Swindon Town


Diễn biến Oldham Athletic vs Swindon Town
Calum Kavanagh đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mike Fondop-Talum đã ghi bàn!
Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Tom Pett.
V À A A O O O - Calum Kavanagh từ Oldham thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Connor Ripley.
Ollie Clarke rời sân và được thay thế bởi Jaylan Pearman.
Thẻ vàng cho Kaelan Majekodunmi.
Thẻ vàng cho Ollie Clarke.
Donervon Daniels rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Monthe.
Favour Fawunmi rời sân và được thay thế bởi Noah Chilvers.
Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Mike Fondop-Talum.
Louis Millard rời sân và được thay thế bởi Paul Glatzel.
Ben Middlemas rời sân và được thay thế bởi Tom Nichols.
Joe Snowdon rời sân và được thay thế bởi Ollie Palmer.
Anthony Munda rời sân và được thay thế bởi Jack Thomson.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Calum Kavanagh đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Elliott Nevitt đã ghi bàn!
Phạm lỗi bởi Elliott Nevitt (Oldham Athletic).
Đội hình xuất phát Oldham Athletic vs Swindon Town
Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Gus Scott-Morriss (2), Donervon Daniels (5), Ryan Delaney (23), Jamie Robson (3), Favour Fawunmi (17), Oliver Norburn (8), Keenan Appiah-Forson (7), Kane Drummond (15), Elliott Nevitt (20), Calum Kavanagh (10)
Swindon Town (4-3-3): Connor Ripley (1), Kaelan Majekodunmi (21), Stephan Negru (5), Ryan Tafazolli (17), Mitchell Clark (2), Ben Middlemas (20), Anthony Munda (27), Ollie Clarke (8), Louis Millard (39), Aaron Drinan (23), Joe Snowdon (19)


| Thay người | |||
| 68’ | Donervon Daniels Manny Monthé | 46’ | Anthony Munda Jack Thomson |
| 68’ | Elliott Nevitt Mike Fondop | 46’ | Joe Snowdon Ollie Palmer |
| 68’ | Favour Fawunmi Noah Chilvers | 59’ | Ben Middlemas Tom Nichols |
| 86’ | Kane Drummond Tom Pett | 59’ | Louis Millard Paul Glatzel |
| 77’ | Ollie Clarke Jaylan Pearman | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aston Wilson | Lewis Ward | ||
Tom Pett | Tom Nichols | ||
Manny Monthé | James Debayo | ||
Mike Fondop | Jack Thomson | ||
Noah Chilvers | Paul Glatzel | ||
Ryan Woods | Ollie Palmer | ||
Lewis Temple | Jaylan Pearman | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Thành tích gần đây Swindon Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | B T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T T H H H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H H H T | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | T T H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T B H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | T H H H H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H H H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T B H H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H T H B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | T B H B B | |
| 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 23 | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch