Diego Churín 16 | |
Victor Salazar 23 | |
Alberto Espinola (Kiến tạo: Federico Carrizo) 44 | |
Antolin Alcaraz (Thay: Brian Montenegro) 59 | |
Richard Ortiz (Thay: Victor Salazar) 59 | |
Facundo Bruera (Thay: Hugo Fernandez) 59 | |
(Pen) Claudio Aquino 67 | |
Miguel Martinez 72 | |
Braian Samudio (Thay: Diego Churín) 74 | |
Jose Miers (Thay: Robert Morales) 74 | |
Facundo Bruera 76 | |
Alejandro Silva 78 | |
Jose Miers 84 | |
Damian Bobadilla (Thay: Angel Cardozo Lucena) 85 | |
(Pen) Derlis Gonzalez 86 | |
Juan Manuel Romero Baez (Thay: Alejandro Silva) 90 |
Thống kê trận đấu Olimpia vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Olimpia

Cerro Porteno
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 4
15 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Olimpia
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch