Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Domzale hôm nay 12-03-2023

Giải VĐQG Slovenia - CN, 12/3

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

1 : 4

Domzale

Domzale

Hiệp một: 0-3
CN, 21:00 12/03/2023
Vòng 26 - VĐQG Slovenia
Stozice Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Franko Kovacevic
25
Aljaz Krefl
31
Ziga Repas (Kiến tạo: Franko Kovacevic)
36
Mirko Mutavcic
42
Djordje Crnomarkovic
45+1'
Slobodan Vuk
45+3'
(VAR check)
52
Mario Kvesic
63
Franko Kovacevic
66
Matej Podlogar (Thay: Mirko Mutavcic)
69
Benjamin Markus (Thay: Jost Pisek)
69
Agustin Doffo
73
Daniel Offenbacher (Thay: Slobodan Vuk)
78
Elmedin Fazlic (Thay: Ziga Repas)
87
Mirza Hasanbegovic (Thay: Franko Kovacevic)
87
Daniel Offenbacher
90+5'

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Domzale

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Domzale
Domzale
9 Sút trúng đích 10
9 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 8
28 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
3 Phát bóng 19

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
25/08 - 2021
23/09 - 2021
17/02 - 2022
20/03 - 2022
05/09 - 2022
12/11 - 2022
12/03 - 2023
13/05 - 2023
12/08 - 2023
22/10 - 2023
21/02 - 2024
15/04 - 2024
11/08 - 2024
28/10 - 2024
05/03 - 2025
20/04 - 2025
10/08 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
29/10 - 2026
16/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Domzale

VĐQG Slovenia
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-2
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-0
27/09 - 2025
21/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper137421225B T H T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK BravoNK Bravo13553120T T B H H
5NaftaNafta13535218T B T H H
6AluminijAluminij14455817H B B H T
7NK CeljeNK Celje12453117B H T H H
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje13337-1012B T B B H
9MuraMura13265-1112B H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow