Thứ Năm, 29/01/2026
(VAR check)
23
Valeri Gromyko
26
Jorginho
35
Ahmet Muhamedbegovic
36
Dimitar Mitrovski
47
Dan Leon Glazer
56
Dastan Satpaev (Kiến tạo: Jorginho)
59
Dino Kojic (Thay: Dimitar Mitrovski)
60
Diogo Pinto (Kiến tạo: Diga)
66
Aleksandr Mrynskiy (Thay: Valeri Gromyko)
67
Edmilson Filho (Thay: Jorginho)
67
Admir Bristric (Thay: Marko Brest)
76
Ramazan Bagdat (Thay: Jug Stanojev)
77
Ramazan Bagdat
81
Ivan Durdov (Thay: Alex Tamm)
81
Admir Bristric
89
Adilet Sadybekov (Thay: Damir Kasabulat)
89
Aleksandr Shirobokov (Thay: Dastan Satpaev)
90

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Kairat Almaty

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Kairat Almaty
Kairat Almaty
65 Kiểm soát bóng 35
13 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Olimpija Ljubljana vs Kairat Almaty

Tất cả (23)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Dastan Satpaev rời sân và được thay thế bởi Aleksandr Shirobokov.

89'

Damir Kasabulat rời sân và được thay thế bởi Adilet Sadybekov.

89' Thẻ vàng cho Admir Bristric.

Thẻ vàng cho Admir Bristric.

81' Thẻ vàng cho Ramazan Bagdat.

Thẻ vàng cho Ramazan Bagdat.

81'

Alex Tamm rời sân và được thay thế bởi Ivan Durdov.

77'

Jug Stanojev rời sân và được thay thế bởi Ramazan Bagdat.

76'

Marko Brest rời sân và được thay thế bởi Admir Bristric.

67'

Jorginho rời sân và được thay thế bởi Edmilson Filho.

67'

Valeri Gromyko rời sân và được thay thế bởi Aleksandr Mrynskiy.

66'

Diga đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

66' V À A A O O O - Diogo Pinto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Diogo Pinto đã ghi bàn!

60'

Dimitar Mitrovski rời sân và được thay thế bởi Dino Kojic.

59'

Jorginho đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A A O O O - Dastan Satpaev đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Dastan Satpaev đã ghi bàn!

56' Thẻ vàng cho Dan Leon Glazer.

Thẻ vàng cho Dan Leon Glazer.

47' Thẻ vàng cho Dimitar Mitrovski.

Thẻ vàng cho Dimitar Mitrovski.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Ahmet Muhamedbegovic.

Thẻ vàng cho Ahmet Muhamedbegovic.

35' Thẻ vàng cho Jorginho.

Thẻ vàng cho Jorginho.

Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Kairat Almaty

Olimpija Ljubljana (4-3-3): Gal Lubej Fink (36), Diga (28), Veljko Jelenkovic (4), Ahmet Muhamedbegovic (17), Alex Blanco (11), Diogo Pinto (23), Peter Agba (6), Agustin Doffo (34), Dimitar Mitrovski (8), Alex Tamm (24), Marko Brest (18)

Kairat Almaty (4-3-3): Aleksandr Zarutskiy (1), Damir Kassabulat (4), Aleksandr Martynovich (14), Egor Sorokin (80), Luis Mata (3), Jug Stanojev (33), Dan Glazer (18), Erkin Tapalov (20), Valeri Gromyko (55), Jorginho (7), Dastan Satpaev (9)

Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
4-3-3
36
Gal Lubej Fink
28
Diga
4
Veljko Jelenkovic
17
Ahmet Muhamedbegovic
11
Alex Blanco
23
Diogo Pinto
6
Peter Agba
34
Agustin Doffo
8
Dimitar Mitrovski
24
Alex Tamm
18
Marko Brest
9
Dastan Satpaev
7
Jorginho
55
Valeri Gromyko
20
Erkin Tapalov
18
Dan Glazer
33
Jug Stanojev
3
Luis Mata
80
Egor Sorokin
14
Aleksandr Martynovich
4
Damir Kassabulat
1
Aleksandr Zarutskiy
Kairat Almaty
Kairat Almaty
4-3-3
Thay người
60’
Dimitar Mitrovski
Dino Kojić
67’
Valeri Gromyko
Aleksandr Mrynskiy
76’
Marko Brest
Admir Bristric
67’
Jorginho
Edmilson Filho
81’
Alex Tamm
Ivan Durdov
77’
Jug Stanojev
Ramazan Bagdat
89’
Damir Kasabulat
Adilet Sadybekov
90’
Dastan Satpaev
Alexandr Shirobokov
Cầu thủ dự bị
Matevz Dajcar
Temirlan Anarbekov
Admir Bristric
Adilet Sadybekov
Jost Urbancic
Giorgi Zaria
Dino Kojić
Aleksandr Mrynskiy
Jurgen Celhaka
Alexandr Shirobokov
Ivan Durdov
Ismail Bekbolat
Manuel Pedreno
Ramazan Bagdat
Frederic Ananou
Daniyar Tashpulatov
Jan Gorenc
Edmilson Filho
Mateo Acimovic
Sherhan Kalmurza
Ziga Pecjak
Val Matija Zakrajsek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
09/07 - 2025
15/07 - 2025

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
05/12 - 2025
VĐQG Slovenia
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
29/10 - 2025
VĐQG Slovenia
26/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Kairat Almaty

Champions League
29/01 - 2026
20/01 - 2026
09/12 - 2025
27/11 - 2025
06/11 - 2025
VĐQG Kazakhstan
26/10 - 2025
Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Kazakhstan
05/10 - 2025
Champions League
30/09 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal88001924
2MunichMunich87011421
3LiverpoolLiverpool86021218
4TottenhamTottenham85211017
5BarcelonaBarcelona8512816
6ChelseaChelsea8512716
7SportingSporting8512616
8Man CityMan City8512616
9Real MadridReal Madrid8503915
10InterInter8503815
11Paris Saint-GermainParis Saint-Germain84221014
12NewcastleNewcastle84221014
13JuventusJuventus8341413
14AtleticoAtletico8413213
15AtalantaAtalanta8413013
16LeverkusenLeverkusen8332-112
17DortmundDortmund8323211
18OlympiacosOlympiacos8323-411
19Club BruggeClub Brugge8314-210
20GalatasarayGalatasaray8314-210
21AS MonacoAS Monaco8242-610
22QarabagQarabag8314-810
23Bodoe/GlimtBodoe/Glimt8233-19
24BenficaBenfica8305-29
25MarseilleMarseille8305-39
26Pafos FCPafos FC8233-39
27Union St.GilloiseUnion St.Gilloise8305-99
28PSVPSV822408
29Athletic ClubAthletic Club8224-58
30NapoliNapoli8224-68
31FC CopenhagenFC Copenhagen8224-98
32AjaxAjax8206-136
33E.FrankfurtE.Frankfurt8116-114
34Slavia PragueSlavia Prague8035-143
35VillarrealVillarreal8017-131
36Kairat AlmatyKairat Almaty8017-151
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow