Rui Pedro da Silva e Sousa 9 | |
Bright Edomwonyi (Kiến tạo: Bede Amarachi Osuji) 12 | |
Svit Seslar (Kiến tạo: Rui Pedro da Silva e Sousa) 26 | |
Samuel Pedro (Thay: Rui Pedro da Silva e Sousa) 46 | |
Milan Simcak (Thay: Michael Pavlovic) 46 | |
Omar Correia (Thay: Zan Benedicic) 46 | |
Nikola Krajinovic 58 | |
Agustin Doffo 59 | |
Aljaz Krefl (Thay: Mustafa Nukic) 64 | |
David Sualehe (Thay: Mateo Karamatic) 64 | |
Omar Correia 67 | |
Anis Jasaragic (Thay: Luka Vesner Ticic) 71 | |
Matej Palcic (Thay: Luka Kambic) 74 | |
Dario Kolobaric (Thay: Bright Edomwonyi) 74 | |
Bede Amarachi Osuji 78 | |
Matej Palcic 87 | |
Goran Milovic (Thay: Djordje Crnomarkovic) 89 | |
Pascal Juan Estrada (Thay: Justas Lasickas) 90 | |
Samuel Pedro 90+5' | |
Luka Susnjara 91 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Koper
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Koper
48 Kiểm soát bóng 52
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch