Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Maribor hôm nay 16-10-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 16/10

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

1 : 0

Maribor

Maribor

Hiệp một: 0-0
CN, 01:15 16/10/2022
Vòng 13 - VĐQG Slovenia
Stozice Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
25
Sven Karic
45+10'
Justas Lasickas (Thay: Pascal Juan Estrada)
53
Almedin Ziljkic (Thay: Mateo Karamatic)
70
Zan Vipotnik (Thay: Marko Tolic)
73
Ignacio Guerrico (Thay: Roko Baturina)
73
Samuel Pedro (Thay: Mustafa Nukic)
80
Nemanja Mitrovic
90
Marko Bozic (Thay: Aljaz Antolin)
90
Ivan Brnic (Thay: Andraz Zinic)
90
Ishaq Kayode Rafiu (Thay: Gregor Sikosek)
90
(Pen) Mario Kvesic
90+2'
Svit Seslar
90+3'
Ignacio Guerrico
90+3'

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Maribor

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Maribor
Maribor
9 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 0
3 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 8
30 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
03/10 - 2021
13/02 - 2022
10/04 - 2022
08/08 - 2022
16/10 - 2022
19/02 - 2023
16/04 - 2023
17/09 - 2023
03/12 - 2023
17/04 - 2024
12/05 - 2024
25/08 - 2024
10/11 - 2024
09/03 - 2025
04/05 - 2025
01/09 - 2025
23/11 - 2025
08/03 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow