Marin Lausic 16 | |
Rui Pedro da Silva e Sousa 28 | |
Martin Milec 29 | |
David Sualehe 44 | |
Agustin Doffo 48 | |
Aljaz Antolin (Thay: Jan Repas) 67 | |
Admir Bristric (Thay: Rui Pedro da Silva e Sousa) 74 | |
Anes Krdzalic (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde) 74 | |
Admir Bristric 76 | |
Azbe Jug 79 | |
Rok Kronaveter (Thay: Josip Ilicic) 81 | |
Marko Bozic (Thay: Marin Lausic) 81 | |
Rok Sirk (Thay: Martin Milec) 89 | |
Arnel Jakupovic (Thay: Ivan Brnic) 89 | |
Pascal Juan Estrada (Thay: Agustin Doffo) 89 | |
Dino Spehar (Thay: Svit Seslar) 90 | |
Justas Lasickas (Thay: David Sualehe) 90 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Maribor
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Maribor
10 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 8
20 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 5
13 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch