Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Maribor hôm nay 16-04-2023

Giải VĐQG Slovenia - CN, 16/4

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

2 : 0

Maribor

Maribor

Hiệp một: 1-0
CN, 22:30 16/04/2023
Vòng 32 - VĐQG Slovenia
Stozice Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marin Lausic
16
Rui Pedro da Silva e Sousa
28
Martin Milec
29
David Sualehe
44
Agustin Doffo
48
Aljaz Antolin (Thay: Jan Repas)
67
Admir Bristric (Thay: Rui Pedro da Silva e Sousa)
74
Anes Krdzalic (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde)
74
Admir Bristric
76
Azbe Jug
79
Rok Kronaveter (Thay: Josip Ilicic)
81
Marko Bozic (Thay: Marin Lausic)
81
Rok Sirk (Thay: Martin Milec)
89
Arnel Jakupovic (Thay: Ivan Brnic)
89
Pascal Juan Estrada (Thay: Agustin Doffo)
89
Dino Spehar (Thay: Svit Seslar)
90
Justas Lasickas (Thay: David Sualehe)
90

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Maribor

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Maribor
Maribor
10 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 8
20 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 5
13 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
03/10 - 2021
13/02 - 2022
10/04 - 2022
08/08 - 2022
16/10 - 2022
19/02 - 2023
16/04 - 2023
17/09 - 2023
03/12 - 2023
17/04 - 2024
12/05 - 2024
25/08 - 2024
10/11 - 2024
09/03 - 2025
04/05 - 2025
01/09 - 2025
23/11 - 2025
08/03 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow