Nemanja Motika 6 | |
Martin Milec (Thay: Mark Strajnar) 46 | |
Marko Bozic (Thay: Maks Barisic) 46 | |
Saar Fadida (Thay: Ivan Posavec) 62 | |
Admir Bristric (Thay: Ivan Durdov) 62 | |
El-Arbi Hilal Soudani 65 | |
Marko Ristic (Thay: Ahmet Muhamedbegovic) 68 | |
Justas Lasickas 69 | |
Justas Lasickas 71 | |
Mateo Karamatic (Thay: Raul Florucz) 75 | |
Marko Brest (Thay: Nemanja Motika) 75 | |
Marcel Lorber (Thay: Blaz Vrhovec) 75 | |
Jan Repas 77 | |
Etienne Beugre (Thay: Arnel Jakupovic) 87 | |
Ziga Repas (Thay: Hillal Soudani) 90 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Maribor
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Maribor
40 Kiểm soát bóng 60
10 Phạm lỗi 8
24 Ném biên 24
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Maribor
| Thay người | |||
| 62’ | Ivan Posavec Saar Fadida | 46’ | Mark Strajnar Martin Milec |
| 62’ | Ivan Durdov Admir Bristric | 46’ | Maks Barisic Marko Bozic |
| 68’ | Ahmet Muhamedbegovic Marko Ristic | 75’ | Blaz Vrhovec Marcel Lorber |
| 75’ | Raul Florucz Mateo Karamatic | 87’ | Arnel Jakupovic Etienne Beugre |
| 75’ | Nemanja Motika Marko Brest | 90’ | Hillal Soudani Ziga Repas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Silva | Itsuki Urata | ||
Pedro Lucas | Ziga Repas | ||
Marko Ristic | Aleks Pihler | ||
Denis Pintol | Martin Milec | ||
Diogo Pinto | Marcel Lorber | ||
Zan Mauricio | Marko Kolar | ||
Mateo Karamatic | Behar Feta | ||
Vail Jankovic | Alen Dizdarević | ||
Aldin Jakupovic | Marko Bozic | ||
Saar Fadida | Redwan Bourles | ||
Admir Bristric | Etienne Beugre | ||
Marko Brest | Menno Bergsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 32 | 43 | T H T H T | |
| 2 | 18 | 9 | 4 | 5 | 11 | 31 | T H H T B | |
| 3 | 18 | 9 | 4 | 5 | 8 | 31 | T B T H T | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 6 | 28 | B H B B T | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | B T H T B | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | -5 | 25 | B T B H T | |
| 7 | 18 | 7 | 4 | 7 | -5 | 25 | T H T B T | |
| 8 | 18 | 3 | 6 | 9 | -9 | 15 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 4 | 3 | 11 | -17 | 15 | B B T H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch