Ziga Repas 8 | |
Jordi Govea 24 | |
Josip Ilicic 25 | |
Orphe Mbina 33 | |
Luka Krajnc 42 | |
Benjamin Tetteh (Thay: Orphe Mbina) 63 | |
Marko Bozic (Thay: Niko Grlic) 63 | |
Jordi Govea 65 | |
Justas Lasickas (Thay: Dino Kojic) 71 | |
Peter Agba (Thay: Alex Blanco) 71 | |
Hillal Soudani (Thay: Sheyi Ojo) 74 | |
Karol Borys (Thay: Ziga Repas) 74 | |
Reda Boultam (Thay: Raul Florucz) 84 | |
Josip Ilicic 90 | |
Marko Brest (Thay: Thalisson) 90 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Maribor
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Maribor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Maribor
Olimpija Ljubljana: Matevž Vidovšek (69), Jorge Silva (2), Marcel Ratnik (14), Ahmet Muhamedbegovic (17), Manuel Pedreno (21), Jordi Govea (33), Dino Kojić (9), Thalisson (88), Alex Blanco (11), Raul Florucz (10), Agustin Doffo (34)
Maribor: Azbe Jug (1), Pijus Sirvys (5), Bradley M'Bondo (6), Martin Milec (22), Luka Krajnc (32), Josip Iličić (72), Jan Repas (15), Niko Grlic (16), Ziga Repas (20), Sheyi Ojo (17), Orphe Mbina (99)
| Thay người | |||
| 71’ | Dino Kojic Justas Lasickas | 63’ | Orphe Mbina Benjamin Tetteh |
| 71’ | Alex Blanco Peter Agba | 63’ | Niko Grlic Marko Bozic |
| 84’ | Raul Florucz Reda Boultam | 74’ | Sheyi Ojo Hillal Soudani |
| 90’ | Thalisson Marko Brest | 74’ | Ziga Repas Karol Borys |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marko Ristić | Lan Vidmar | ||
Denis Pintol | Benjamin Tetteh | ||
Diogo Pinto | Hillal Soudani | ||
Antonio Marin | Gregor Sikosek | ||
Gal Lubej Fink | Samo Pridgar | ||
Justas Lasickas | Marko Bozic | ||
Ivan Durdov | Karol Borys | ||
Benjika Caciel | Menno Bergsen | ||
Marko Brest | Maks Barisic | ||
Reda Boultam | Adam Rasheed | ||
Peter Agba | |||
Mateo Acimovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | H T B | |
| 7 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 8 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch