Nik Kapun (Thay: Svit Seslar) 46 | |
Robert Mudrazija (Thay: Almedin Ziljkic) 68 | |
Aljosa Matko (Thay: Mario Kvesic) 68 | |
(Pen) Mustafa Nukic 72 | |
Rok Sirk (Thay: Nino Zugelj) 81 | |
Danijel Sturm (Thay: Marko Alvir) 81 | |
Malik Sellouki (Thay: Djorde Ivanovic) 81 | |
Antonio Delamea Mlinar (Thay: Ivan Prtajin) 88 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Maribor
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Maribor
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 4
18 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
17 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 4
5 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 13 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 14 | 6 | 6 | 2 | 7 | 24 | H T H B B | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 4 | 22 | B H T H T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 20 | H T H H T | |
| 5 | 14 | 5 | 5 | 4 | 0 | 20 | T B H H B | |
| 6 | 14 | 5 | 3 | 6 | -2 | 18 | B T H H B | |
| 7 | 14 | 4 | 5 | 5 | 8 | 17 | H B B H T | |
| 8 | 14 | 3 | 4 | 7 | -10 | 13 | T B B H H | |
| 9 | 14 | 2 | 7 | 5 | -11 | 13 | H H H H H | |
| 10 | 13 | 1 | 5 | 7 | -14 | 8 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch