Thứ Hai, 21/09/2026

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Mura hôm nay 18-07-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 18/7

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

2 : 0

Mura

Mura

Hiệp một: 0-0
T2, 01:15 18/07/2022
Vòng 1 - VĐQG Slovenia
Stozice Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aljaz Krefl
12
Goran Milovic
19
Mateo Karamatic (Thay: Goran Milovic)
26
Darrick Morris (Thay: Gregor Balazic)
46
(VAR check)
49
David Sualehe (Thay: Aljaz Krefl)
59
Samuel Pedro (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde)
59
Luka Bobicanec (Thay: Tio Cipot)
62
Dardan Shabanhaxhaj (Thay: Martin Sroler)
62
Almedin Ziljkic (Thay: Marcel Ratnik)
73
Pascal Juan Estrada (Thay: Mustafa Nukic)
73
Djordje Crnomarkovic
74
Matic Marusko (Thay: Nik Lorbek)
82
Nikola Petkovic (Thay: Mihael Klepac)
85
Kai Cipot
88
Samuel Pedro
90+4'

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Mura

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Mura
Mura
3 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 8
1 Việt vị 5
15 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 8

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
09/02 - 2022
10/03 - 2022
15/05 - 2022
18/07 - 2022
18/09 - 2022
08/12 - 2022
19/03 - 2023
04/09 - 2023
12/11 - 2023
10/03 - 2024
05/05 - 2024
02/09 - 2024
24/11 - 2024
12/03 - 2025
11/05 - 2025
20/07 - 2025
28/09 - 2025
31/01 - 2026
04/04 - 2026
25/07 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
20/09 - 2026
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
20/09 - 2026
H1: 0-0
13/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-1
30/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
01/08 - 2026
H1: 2-1
25/07 - 2026
18/07 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor105501120T T H T H
2KoperKoper10532318T T T B T
3NK BravoNK Bravo10532218B T H T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana10424214T H T T B
5AluminijAluminij10343513B B H T H
6NaftaNafta10415113B B T T B
7NK CeljeNK Celje9333012B T B B H
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje10325-411B T B B T
9MuraMura10235-119B B H B H
10RadomljeRadomlje9126-95B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow