Thứ Năm, 05/11/2026

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Mura hôm nay 18-07-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 18/7

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

2 : 0

Mura

Mura

Hiệp một: 0-0
T2, 01:15 18/07/2022
Vòng 1 - VĐQG Slovenia
Stozice Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aljaz Krefl
12
Goran Milovic
19
Mateo Karamatic (Thay: Goran Milovic)
26
Darrick Morris (Thay: Gregor Balazic)
46
(VAR check)
49
David Sualehe (Thay: Aljaz Krefl)
59
Samuel Pedro (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde)
59
Luka Bobicanec (Thay: Tio Cipot)
62
Dardan Shabanhaxhaj (Thay: Martin Sroler)
62
Almedin Ziljkic (Thay: Marcel Ratnik)
73
Pascal Juan Estrada (Thay: Mustafa Nukic)
73
Djordje Crnomarkovic
74
Matic Marusko (Thay: Nik Lorbek)
82
Nikola Petkovic (Thay: Mihael Klepac)
85
Kai Cipot
88
Samuel Pedro
90+4'

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Mura

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Mura
Mura
3 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 8
1 Việt vị 5
15 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 8

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
10/03 - 2022
15/05 - 2022
18/07 - 2022
18/09 - 2022
08/12 - 2022
19/03 - 2023
04/09 - 2023
12/11 - 2023
10/03 - 2024
05/05 - 2024
02/09 - 2024
24/11 - 2024
12/03 - 2025
11/05 - 2025
20/07 - 2025
28/09 - 2025
31/01 - 2026
04/04 - 2026
25/07 - 2026
11/10 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
29/10 - 2026
16/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
01/11 - 2026
27/10 - 2026
H1: 0-1
17/10 - 2026
H1: 0-0
11/10 - 2026
20/09 - 2026
H1: 0-0
13/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-1
30/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow