Amar Beganovic 3 | |
(VAR check) 24 | |
(VAR check) 40 | |
Ziga Kous 47 | |
Rui Pedro da Silva e Sousa (Thay: Mustafa Nukic) 68 | |
Martin Sroler (Thay: Mihael Klepac) 71 | |
Kai Cipot 73 | |
Gregor Balazic 79 | |
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Agustin Doffo) 79 | |
Svit Seslar 79 | |
Alen Kozar (Thay: Domantas Simkus) 84 | |
David Sualehe (Thay: Justas Lasickas) 84 | |
Srdan Kuzmic (Thay: Ziga Kous) 84 | |
Leard Sadriu (Thay: Mirlind Daku) 90 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Mura
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Mura
3 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 2
4 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phát bóng 15
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | T T H T H | |
| 2 | 10 | 5 | 3 | 2 | 3 | 18 | T T T B T | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 2 | 18 | B T H T T | |
| 4 | 10 | 4 | 2 | 4 | 2 | 14 | T H T T B | |
| 5 | 10 | 3 | 4 | 3 | 5 | 13 | B B H T H | |
| 6 | 10 | 4 | 1 | 5 | 1 | 13 | B B T T B | |
| 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | B T B B H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | B T B B T | |
| 9 | 10 | 2 | 3 | 5 | -11 | 9 | B B H B H | |
| 10 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch