Thứ Hai, 21/09/2026

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Mura hôm nay 08-12-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 5, 08/12

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

0 : 0

Mura

Mura

Hiệp một: 0-0
T5, 23:30 08/12/2022
Vòng 19 - VĐQG Slovenia
Stozice Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Amar Beganovic
3
(VAR check)
24
(VAR check)
40
Ziga Kous
47
Rui Pedro da Silva e Sousa (Thay: Mustafa Nukic)
68
Martin Sroler (Thay: Mihael Klepac)
71
Kai Cipot
73
Gregor Balazic
79
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Agustin Doffo)
79
Svit Seslar
79
Alen Kozar (Thay: Domantas Simkus)
84
David Sualehe (Thay: Justas Lasickas)
84
Srdan Kuzmic (Thay: Ziga Kous)
84
Leard Sadriu (Thay: Mirlind Daku)
90

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Mura

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Mura
Mura
3 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 2
4 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phát bóng 15

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
09/02 - 2022
10/03 - 2022
15/05 - 2022
18/07 - 2022
18/09 - 2022
08/12 - 2022
19/03 - 2023
04/09 - 2023
12/11 - 2023
10/03 - 2024
05/05 - 2024
02/09 - 2024
24/11 - 2024
12/03 - 2025
11/05 - 2025
20/07 - 2025
28/09 - 2025
31/01 - 2026
04/04 - 2026
25/07 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
20/09 - 2026
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
20/09 - 2026
H1: 0-0
13/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-1
30/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
01/08 - 2026
H1: 2-1
25/07 - 2026
18/07 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor105501120T T H T H
2KoperKoper10532318T T T B T
3NK BravoNK Bravo10532218B T H T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana10424214T H T T B
5AluminijAluminij10343513B B H T H
6NaftaNafta10415113B B T T B
7NK CeljeNK Celje9333012B T B B H
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje10325-411B T B B T
9MuraMura10235-119B B H B H
10RadomljeRadomlje9126-95B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow