Ivan Saric 4 | |
Ahmet Muhamedbegovic (Thay: Marko Ristic) 31 | |
Diogo Pinto (Thay: Marko Brest) 55 | |
Nemanja Motika (Thay: Agustin Doffo) 55 | |
Pedro Lucas (Thay: Timi Elsnik) 63 | |
Admir Bristric (Thay: Ivan Durdov) 63 | |
Ziga Kous (Thay: Zan Trontelj) 68 | |
Robert Caks (Thay: Amadej Marosa) 68 | |
Filippo Tripi (Thay: Aljaz Antolin) 76 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Mura
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Mura
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Mura
| Thay người | |||
| 31’ | Marko Ristic Ahmet Muhamedbegovic | 68’ | Zan Trontelj Ziga Kous |
| 55’ | Marko Brest Diogo Pinto | 68’ | Amadej Marosa Robert Caks |
| 55’ | Agustin Doffo Nemanja Motika | 76’ | Aljaz Antolin Filippo Tripi |
| 63’ | Ivan Durdov Admir Bristric | ||
| 63’ | Timi Elsnik Pedro Lucas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zan Mauricio | Florijan Raduha | ||
Denis Pintol | Tilen Scernjavic | ||
Mateo Karamatic | Matic Marusko | ||
Vail Jankovic | Ziga Kous | ||
Admir Bristric | Ben Cottrell | ||
Aldin Jakupovic | Filippo Tripi | ||
Saar Fadida | Luka Turudija | ||
Diogo Pinto | Nikola Jovicevic | ||
Nemanja Motika | Alexandros Kyziridis | ||
Redi Kasa | Julien Lamy | ||
Ahmet Muhamedbegovic | Niko Kasalo | ||
Pedro Lucas | Robert Caks | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | T T H T H | |
| 2 | 10 | 5 | 3 | 2 | 3 | 18 | T T T B T | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 2 | 18 | B T H T T | |
| 4 | 10 | 4 | 2 | 4 | 2 | 14 | T H T T B | |
| 5 | 10 | 3 | 4 | 3 | 5 | 13 | B B H T H | |
| 6 | 10 | 4 | 1 | 5 | 1 | 13 | B B T T B | |
| 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | B T B B H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | B T B B T | |
| 9 | 10 | 2 | 3 | 5 | -11 | 9 | B B H B H | |
| 10 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch