Antonio Marin 35 | |
Agustin Doffo (Thay: Ahmet Muhamedbegovic) 46 | |
Aljaz Antolin (Thay: Domijan) 46 | |
Robert Caks (Thay: Amadej Marosa) 46 | |
Justas Lasickas (Thay: Jordi Govea) 58 | |
Raul Florucz (Thay: Thalisson) 67 | |
Frano Mlinar (Thay: Klemen Pucko) 70 | |
Robert Muric (Thay: Massimo Decoene) 70 | |
Matic Vrbanec 76 | |
Reda Boultam (Thay: Ivan Durdov) 78 | |
Edin Julardzija (Thay: Dario Vizinger) 78 | |
Alex Matthias Tamm (Thay: Antonio Marin) 78 | |
Kai Cipot 85 | |
Alex Tamm 89 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Mura
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Mura
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Mura
Olimpija Ljubljana: Matevž Vidovšek (69), Jordi Govea (33), Ahmet Muhamedbegovic (17), Marko Ristić (15), Marcel Ratnik (14), Jorge Silva (2), Peter Agba (6), Diogo Pinto (23), Thalisson (88), Antonio Marin (99), Ivan Durdov (19)
Mura: Florijan Raduha (13), Leard Sadriu (5), Almin Kurtovic (30), Borna Proleta (26), Klemen Pucko (3), Massimo Decoene (93), Domijan (25), Matic Vrbanec (77), Kai Cipot (4), Amadej Marosa (17), Dario Vizinger (29)
| Thay người | |||
| 46’ | Ahmet Muhamedbegovic Agustin Doffo | 46’ | Domijan Aljaz Antolin |
| 58’ | Jordi Govea Justas Lasickas | 46’ | Amadej Marosa Robert Caks |
| 67’ | Thalisson Raul Florucz | 70’ | Klemen Pucko Frano Mlinar |
| 78’ | Antonio Marin Alex Tamm | 70’ | Massimo Decoene Robert Muric |
| 78’ | Ivan Durdov Reda Boultam | 78’ | Dario Vizinger Edin Julardzija |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Tamm | Aljaz Antolin | ||
Denis Pintol | Robert Caks | ||
Gal Lubej Fink | Alin Kumer | ||
Justas Lasickas | Nikola Jovicevic | ||
Raul Florucz | Edin Julardzija | ||
Agustin Doffo | Luka Jurak | ||
Marko Brest | Frano Mlinar | ||
Reda Boultam | Robert Muric | ||
Mateo Acimovic | Mario Mustapic | ||
Dino Kojić | Zan Petrovic | ||
Jost Pisek | |||
Faad Sana | |||
Vid Sumenjak | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 22 | 5 | 4 | 51 | 71 | T T T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 25 | 58 | H T T T T | |
| 3 | 31 | 16 | 5 | 10 | 8 | 53 | H T T T T | |
| 4 | 30 | 14 | 8 | 8 | 16 | 50 | H B B T B | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 4 | 46 | B H T B B | |
| 6 | 30 | 11 | 6 | 13 | -13 | 39 | B T B B T | |
| 7 | 31 | 10 | 5 | 16 | -15 | 35 | B B T B B | |
| 8 | 30 | 6 | 7 | 17 | -21 | 25 | T H B B B | |
| 9 | 30 | 6 | 3 | 21 | -34 | 21 | B B B B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch