Djordje Crnomarkovic 8 | |
Marcel Ratnik (Thay: Goran Milovic) 32 | |
Mitja Lotric (Thay: Nik Lorbek) 64 | |
Klemen Pucko (Thay: Marin Karamarko) 65 | |
Nik Kapun (Thay: Svit Seslar) 71 | |
Robert Mudrazija (Thay: Mario Kvesic) 72 | |
Miha Kompan Breznik (Thay: Klemen Sturm) 75 | |
Amar Beganovic (Thay: Samsindin Ouro) 81 | |
Tio Cipot (Thay: Ziga Kous) 81 | |
Aljosa Matko (Thay: Almedin Ziljkic) 87 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Mura
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Mura
8 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 10
3 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
6 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | T T H T H | |
| 2 | 10 | 5 | 3 | 2 | 3 | 18 | T T T B T | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 2 | 18 | B T H T T | |
| 4 | 10 | 4 | 2 | 4 | 2 | 14 | T H T T B | |
| 5 | 10 | 3 | 4 | 3 | 5 | 13 | B B H T H | |
| 6 | 10 | 4 | 1 | 5 | 1 | 13 | B B T T B | |
| 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | B T B B H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | B T B B T | |
| 9 | 10 | 2 | 3 | 5 | -11 | 9 | B B H B H | |
| 10 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch