Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Mura hôm nay 09-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 4, 09/2

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

1 : 0

Mura

Mura

Hiệp một: 1-0
T4, 23:30 09/02/2022
Vòng 17 - VĐQG Slovenia
Stozice Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Djordje Crnomarkovic
8
Marcel Ratnik (Thay: Goran Milovic)
32
Mitja Lotric (Thay: Nik Lorbek)
64
Klemen Pucko (Thay: Marin Karamarko)
65
Nik Kapun (Thay: Svit Seslar)
71
Robert Mudrazija (Thay: Mario Kvesic)
72
Miha Kompan Breznik (Thay: Klemen Sturm)
75
Amar Beganovic (Thay: Samsindin Ouro)
81
Tio Cipot (Thay: Ziga Kous)
81
Aljosa Matko (Thay: Almedin Ziljkic)
87

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Mura

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Mura
Mura
8 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 10
3 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
12/09 - 2021
09/02 - 2022
10/03 - 2022
15/05 - 2022
18/07 - 2022
18/09 - 2022
08/12 - 2022
19/03 - 2023
04/09 - 2023
12/11 - 2023
10/03 - 2024
05/05 - 2024
02/09 - 2024
24/11 - 2024
12/03 - 2025
11/05 - 2025
20/07 - 2025
28/09 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
28/02 - 2026
21/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
05/12 - 2025

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
14/03 - 2026
H1: 3-0
07/03 - 2026
H1: 1-1
01/03 - 2026
H1: 1-0
14/02 - 2026
H1: 2-1
08/02 - 2026
H1: 0-1
04/02 - 2026
H1: 0-0
31/01 - 2026
06/12 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Slovenia
04/12 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Slovenia
29/11 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2516543553B T B B T
2MariborMaribor2513752046T T H H T
3KoperKoper2613671545H H T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana251267742T H T H T
5NK BravoNK Bravo2511410137B T B T T
6RadomljeRadomlje259610-833H T H B B
7AluminijAluminij259412-831T B T B B
8MuraMura255614-1921B B B T B
9PrimorjePrimorje256316-2221B B B B T
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow